| số nhiều | inmigrants |
many immigrants contribute significantly to the local economy through small businesses.
Nhiều người nhập cư đóng góp đáng kể vào nền kinh tế địa phương thông qua các doanh nghiệp nhỏ.
the government implemented new policies affecting immigrant workers' rights.
Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới ảnh hưởng đến quyền lợi của người lao động nhập cư.
she came to this country as an immigrant seeking better educational opportunities.
Cô đến nước này với tư cách là người nhập cư đang tìm kiếm cơ hội giáo dục tốt hơn.
immigrant communities often maintain their cultural traditions while adapting to local customs.
Các cộng đồng nhập cư thường duy trì các truyền thống văn hóa của họ trong khi thích nghi với phong tục địa phương.
the immigrant population has grown substantially over the past decade.
Dân số nhập cư đã tăng đáng kể trong thập kỷ qua.
employers sometimes exploit vulnerable immigrant laborers.
Nhà tuyển dụng đôi khi lạm dụng lao động nhập cư dễ tổn thương.
learning the language is one of the biggest challenges for new immigrants.
Học ngôn ngữ là một trong những thách thức lớn nhất đối với những người nhập cư mới.
the immigrant story is central to the nation's history and identity.
Câu chuyện của người nhập cư là trung tâm của lịch sử và bản sắc quốc gia.
several immigrant families received assistance from local charitable organizations.
Nhiều gia đình nhập cư đã nhận được sự hỗ trợ từ các tổ chức từ thiện địa phương.
documented immigrants have different rights than those without proper paperwork.
Người nhập cư có giấy tờ hợp lệ có quyền lợi khác so với những người không có giấy tờ hợp lệ.
the cultural fusion created by immigrants enriches the culinary landscape.
Sự kết hợp văn hóa do người nhập cư tạo ra làm phong phú thêm cảnh quan ẩm thực.
immigrant entrepreneurs are driving innovation in technology sectors.
Doanh nhân nhập cư đang thúc đẩy đổi mới trong các lĩnh vực công nghệ.
many immigrants contribute significantly to the local economy through small businesses.
Nhiều người nhập cư đóng góp đáng kể vào nền kinh tế địa phương thông qua các doanh nghiệp nhỏ.
the government implemented new policies affecting immigrant workers' rights.
Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới ảnh hưởng đến quyền lợi của người lao động nhập cư.
she came to this country as an immigrant seeking better educational opportunities.
Cô đến nước này với tư cách là người nhập cư đang tìm kiếm cơ hội giáo dục tốt hơn.
immigrant communities often maintain their cultural traditions while adapting to local customs.
Các cộng đồng nhập cư thường duy trì các truyền thống văn hóa của họ trong khi thích nghi với phong tục địa phương.
the immigrant population has grown substantially over the past decade.
Dân số nhập cư đã tăng đáng kể trong thập kỷ qua.
employers sometimes exploit vulnerable immigrant laborers.
Nhà tuyển dụng đôi khi lạm dụng lao động nhập cư dễ tổn thương.
learning the language is one of the biggest challenges for new immigrants.
Học ngôn ngữ là một trong những thách thức lớn nhất đối với những người nhập cư mới.
the immigrant story is central to the nation's history and identity.
Câu chuyện của người nhập cư là trung tâm của lịch sử và bản sắc quốc gia.
several immigrant families received assistance from local charitable organizations.
Nhiều gia đình nhập cư đã nhận được sự hỗ trợ từ các tổ chức từ thiện địa phương.
documented immigrants have different rights than those without proper paperwork.
Người nhập cư có giấy tờ hợp lệ có quyền lợi khác so với những người không có giấy tờ hợp lệ.
the cultural fusion created by immigrants enriches the culinary landscape.
Sự kết hợp văn hóa do người nhập cư tạo ra làm phong phú thêm cảnh quan ẩm thực.
immigrant entrepreneurs are driving innovation in technology sectors.
Doanh nhân nhập cư đang thúc đẩy đổi mới trong các lĩnh vực công nghệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay