the scientist was struck by the sheer innumberablenesses of stars visible in the night sky.
Người khoa học đã bị ấn tượng bởi sự vô cùng lớn lao của những ngôi sao có thể nhìn thấy trên bầu trời đêm.
innumerablenesses characterize the extraordinary diversity of life forms in tropical rainforests.
Sự vô cùng lớn lao đặc trưng cho sự đa dạng phi thường của các dạng sinh vật trong rừng mưa nhiệt đới.
philosophers have long debated the innumberablenesses of possible worlds in metaphysical discussions.
Các triết gia đã tranh luận về sự vô cùng lớn lao của các thế giới có thể trong các cuộc thảo luận siêu hình học.
the innumberablenesses of data points required a sophisticated analytical approach.
Sự vô cùng lớn lao của các điểm dữ liệu đòi hỏi một phương pháp phân tích tinh vi.
artists have explored the innumberablenesses of human emotions in their masterpieces.
Những nghệ sĩ đã khám phá sự vô cùng lớn lao của cảm xúc con người trong các tác phẩm của họ.
the innumberablenesses of microbial species in soil remain largely unexplored.
Sự vô cùng lớn lao của các loài vi sinh vật trong đất vẫn chưa được khám phá nhiều.
linguists study the innumberablenesses of language patterns across different cultures.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu sự vô cùng lớn lao của các mẫu ngôn ngữ qua các nền văn hóa khác nhau.
the innumberablenesses of opportunities in the digital age are unprecedented.
Sự vô cùng lớn lao của các cơ hội trong kỷ nguyên số là chưa từng có.
historians document the innumberablenesses of events that shaped civilization.
Các nhà sử học ghi chép lại sự vô cùng lớn lao của các sự kiện đã định hình nền văn minh.
the innumberablenesses of mathematical possibilities continue to fascinate scholars worldwide.
Sự vô cùng lớn lao của các khả năng toán học tiếp tục làm say mê các học giả trên toàn thế giới.
ecologists emphasize the innumberablenesses of species interactions within ecosystems.
Các nhà sinh thái học nhấn mạnh sự vô cùng lớn lao của các tương tác giữa các loài trong hệ sinh thái.
the scientist was struck by the sheer innumberablenesses of stars visible in the night sky.
Người khoa học đã bị ấn tượng bởi sự vô cùng lớn lao của những ngôi sao có thể nhìn thấy trên bầu trời đêm.
innumerablenesses characterize the extraordinary diversity of life forms in tropical rainforests.
Sự vô cùng lớn lao đặc trưng cho sự đa dạng phi thường của các dạng sinh vật trong rừng mưa nhiệt đới.
philosophers have long debated the innumberablenesses of possible worlds in metaphysical discussions.
Các triết gia đã tranh luận về sự vô cùng lớn lao của các thế giới có thể trong các cuộc thảo luận siêu hình học.
the innumberablenesses of data points required a sophisticated analytical approach.
Sự vô cùng lớn lao của các điểm dữ liệu đòi hỏi một phương pháp phân tích tinh vi.
artists have explored the innumberablenesses of human emotions in their masterpieces.
Những nghệ sĩ đã khám phá sự vô cùng lớn lao của cảm xúc con người trong các tác phẩm của họ.
the innumberablenesses of microbial species in soil remain largely unexplored.
Sự vô cùng lớn lao của các loài vi sinh vật trong đất vẫn chưa được khám phá nhiều.
linguists study the innumberablenesses of language patterns across different cultures.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu sự vô cùng lớn lao của các mẫu ngôn ngữ qua các nền văn hóa khác nhau.
the innumberablenesses of opportunities in the digital age are unprecedented.
Sự vô cùng lớn lao của các cơ hội trong kỷ nguyên số là chưa từng có.
historians document the innumberablenesses of events that shaped civilization.
Các nhà sử học ghi chép lại sự vô cùng lớn lao của các sự kiện đã định hình nền văn minh.
the innumberablenesses of mathematical possibilities continue to fascinate scholars worldwide.
Sự vô cùng lớn lao của các khả năng toán học tiếp tục làm say mê các học giả trên toàn thế giới.
ecologists emphasize the innumberablenesses of species interactions within ecosystems.
Các nhà sinh thái học nhấn mạnh sự vô cùng lớn lao của các tương tác giữa các loài trong hệ sinh thái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay