inotropic agent
thuốc vận động tim
inotropic effect
hiệu ứng vận động tim
inotropic support
hỗ trợ vận động tim
inotropic drugs
thuốc vận động tim
inotropic activity
hoạt động vận động tim
inotropic response
phản ứng vận động tim
inotropic therapy
liệu pháp vận động tim
inotropic stimulation
kích thích vận động tim
inotropic intervention
can thiệp vận động tim
inotropic properties
tính chất vận động tim
the inotropic effects of the medication can improve heart function.
tác dụng dương tính của thuốc có thể cải thiện chức năng tim.
inotropic agents are often used in critical care settings.
các chất điều hòa nhịp tim thường được sử dụng trong các thiết lập chăm sóc đặc biệt.
doctors may prescribe inotropic drugs for heart failure patients.
các bác sĩ có thể kê đơn thuốc điều hòa nhịp tim cho bệnh nhân suy tim.
the inotropic response varies among different patients.
phản ứng điều hòa nhịp tim khác nhau ở những bệnh nhân khác nhau.
monitoring inotropic support is crucial during surgery.
việc theo dõi hỗ trợ điều hòa nhịp tim là rất quan trọng trong quá trình phẫu thuật.
inotropic stimulation can enhance cardiac output.
kích thích điều hòa nhịp tim có thể tăng cường lượng máu tim.
some inotropic drugs can cause side effects like arrhythmias.
một số thuốc điều hòa nhịp tim có thể gây ra các tác dụng phụ như rối loạn nhịp tim.
inotropic therapy is sometimes necessary for severe cases.
điều trị bằng thuốc điều hòa nhịp tim đôi khi cần thiết cho các trường hợp nghiêm trọng.
the choice of inotropic agent depends on the patient's condition.
sự lựa chọn thuốc điều hòa nhịp tim phụ thuộc vào tình trạng của bệnh nhân.
inotropic drugs can be administered intravenously for rapid effect.
các thuốc điều hòa nhịp tim có thể được truyền tĩnh mạch để có tác dụng nhanh.
inotropic agent
thuốc vận động tim
inotropic effect
hiệu ứng vận động tim
inotropic support
hỗ trợ vận động tim
inotropic drugs
thuốc vận động tim
inotropic activity
hoạt động vận động tim
inotropic response
phản ứng vận động tim
inotropic therapy
liệu pháp vận động tim
inotropic stimulation
kích thích vận động tim
inotropic intervention
can thiệp vận động tim
inotropic properties
tính chất vận động tim
the inotropic effects of the medication can improve heart function.
tác dụng dương tính của thuốc có thể cải thiện chức năng tim.
inotropic agents are often used in critical care settings.
các chất điều hòa nhịp tim thường được sử dụng trong các thiết lập chăm sóc đặc biệt.
doctors may prescribe inotropic drugs for heart failure patients.
các bác sĩ có thể kê đơn thuốc điều hòa nhịp tim cho bệnh nhân suy tim.
the inotropic response varies among different patients.
phản ứng điều hòa nhịp tim khác nhau ở những bệnh nhân khác nhau.
monitoring inotropic support is crucial during surgery.
việc theo dõi hỗ trợ điều hòa nhịp tim là rất quan trọng trong quá trình phẫu thuật.
inotropic stimulation can enhance cardiac output.
kích thích điều hòa nhịp tim có thể tăng cường lượng máu tim.
some inotropic drugs can cause side effects like arrhythmias.
một số thuốc điều hòa nhịp tim có thể gây ra các tác dụng phụ như rối loạn nhịp tim.
inotropic therapy is sometimes necessary for severe cases.
điều trị bằng thuốc điều hòa nhịp tim đôi khi cần thiết cho các trường hợp nghiêm trọng.
the choice of inotropic agent depends on the patient's condition.
sự lựa chọn thuốc điều hòa nhịp tim phụ thuộc vào tình trạng của bệnh nhân.
inotropic drugs can be administered intravenously for rapid effect.
các thuốc điều hòa nhịp tim có thể được truyền tĩnh mạch để có tác dụng nhanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay