| số nhiều | insensitivenesses |
cultural insensitiveness
thiếu nhạy cảm văn hóa
racial insensitiveness
thiếu nhạy cảm chủng tộc
complete insensitiveness
sự thiếu nhạy cảm hoàn toàn
utter insensitiveness
sự thiếu nhạy cảm tuyệt đối
sheer insensitiveness
sự thiếu nhạy cảm hoàn toàn
blatant insensitiveness
sự thiếu nhạy cảm trắng trợn
shocking insensitiveness
sự thiếu nhạy cảm gây sốc
downright insensitiveness
sự thiếu nhạy cảm hoàn toàn
gross insensitiveness
sự thiếu nhạy cảm vô cùng
remarkable insensitiveness
sự thiếu nhạy cảm đáng chú ý
his insensitiveness toward her feelings caused the relationship to deteriorate.
Sự vô cảm của anh ấy đối với cảm xúc của cô ấy đã khiến mối quan hệ suy giảm.
the manager's insensitiveness to the needs of his employees led to low morale.
Sự vô cảm của quản lý đối với nhu cầu của nhân viên đã dẫn đến tinh thần thấp.
her cultural insensitiveness was evident when she made inappropriate comments.
Sự vô cảm văn hóa của cô ấy rõ ràng khi cô ấy đưa ra những nhận xét không phù hợp.
the comment showed a shocking insensitiveness to the trauma others had experienced.
Bình luận này cho thấy sự vô cảm đáng kinh ngạc đối với chấn thương mà người khác đã trải qua.
we cannot tolerate such insensitiveness in our workplace.
Chúng ta không thể chấp nhận sự vô cảm như vậy trong nơi làm việc của chúng ta.
his insensitiveness about the sensitive topic offended many people.
Sự vô cảm của anh ấy về chủ đề nhạy cảm đã làm tổn thương nhiều người.
the advertisement's insensitiveness to the victims drew widespread criticism.
Sự vô cảm của quảng cáo đối với các nạn nhân đã thu hút sự chỉ trích rộng rãi.
her insensitiveness in handling the situation made things worse.
Sự vô cảm của cô ấy trong việc xử lý tình huống đã làm mọi thứ trở nên tồi tệ hơn.
political leaders must avoid insensitiveness toward minority groups.
Các nhà lãnh đạo chính trị phải tránh sự vô cảm đối với các nhóm thiểu số.
the film's insensitiveness toward mental health issues was troubling.
Sự vô cảm của bộ phim đối với các vấn đề sức khỏe tâm thần là đáng lo ngại.
his insensitiveness about race was apparent in his remarks.
Sự vô cảm của anh ấy về chủng tộc rõ ràng trong những lời nói của anh ấy.
the company's insensitiveness to customer complaints resulted in lost business.
Sự vô cảm của công ty đối với các khiếu nại của khách hàng đã dẫn đến mất doanh nghiệp.
cultural insensitiveness
thiếu nhạy cảm văn hóa
racial insensitiveness
thiếu nhạy cảm chủng tộc
complete insensitiveness
sự thiếu nhạy cảm hoàn toàn
utter insensitiveness
sự thiếu nhạy cảm tuyệt đối
sheer insensitiveness
sự thiếu nhạy cảm hoàn toàn
blatant insensitiveness
sự thiếu nhạy cảm trắng trợn
shocking insensitiveness
sự thiếu nhạy cảm gây sốc
downright insensitiveness
sự thiếu nhạy cảm hoàn toàn
gross insensitiveness
sự thiếu nhạy cảm vô cùng
remarkable insensitiveness
sự thiếu nhạy cảm đáng chú ý
his insensitiveness toward her feelings caused the relationship to deteriorate.
Sự vô cảm của anh ấy đối với cảm xúc của cô ấy đã khiến mối quan hệ suy giảm.
the manager's insensitiveness to the needs of his employees led to low morale.
Sự vô cảm của quản lý đối với nhu cầu của nhân viên đã dẫn đến tinh thần thấp.
her cultural insensitiveness was evident when she made inappropriate comments.
Sự vô cảm văn hóa của cô ấy rõ ràng khi cô ấy đưa ra những nhận xét không phù hợp.
the comment showed a shocking insensitiveness to the trauma others had experienced.
Bình luận này cho thấy sự vô cảm đáng kinh ngạc đối với chấn thương mà người khác đã trải qua.
we cannot tolerate such insensitiveness in our workplace.
Chúng ta không thể chấp nhận sự vô cảm như vậy trong nơi làm việc của chúng ta.
his insensitiveness about the sensitive topic offended many people.
Sự vô cảm của anh ấy về chủ đề nhạy cảm đã làm tổn thương nhiều người.
the advertisement's insensitiveness to the victims drew widespread criticism.
Sự vô cảm của quảng cáo đối với các nạn nhân đã thu hút sự chỉ trích rộng rãi.
her insensitiveness in handling the situation made things worse.
Sự vô cảm của cô ấy trong việc xử lý tình huống đã làm mọi thứ trở nên tồi tệ hơn.
political leaders must avoid insensitiveness toward minority groups.
Các nhà lãnh đạo chính trị phải tránh sự vô cảm đối với các nhóm thiểu số.
the film's insensitiveness toward mental health issues was troubling.
Sự vô cảm của bộ phim đối với các vấn đề sức khỏe tâm thần là đáng lo ngại.
his insensitiveness about race was apparent in his remarks.
Sự vô cảm của anh ấy về chủng tộc rõ ràng trong những lời nói của anh ấy.
the company's insensitiveness to customer complaints resulted in lost business.
Sự vô cảm của công ty đối với các khiếu nại của khách hàng đã dẫn đến mất doanh nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay