false insinuations
các ám chỉ sai sự thật
malicious insinuations
các ám chỉ ác ý
veiled insinuations
các ám chỉ bị che đậy
subtle insinuations
các ám chỉ tinh tế
baseless insinuations
các ám chỉ vô căn cứ
unfounded insinuations
các ám chỉ không có cơ sở
serious insinuations
các ám chỉ nghiêm trọng
direct insinuations
các ám chỉ trực tiếp
hurtful insinuations
các ám chỉ gây tổn thương
cryptic insinuations
các ám chỉ bí ẩn
her insinuations about his character were unfounded.
Những ám chỉ về tính cách của anh ấy là vô căn cứ.
the insinuations made during the meeting created tension.
Những ám chỉ được đưa ra trong cuộc họp đã tạo ra sự căng thẳng.
he dismissed the insinuations as mere gossip.
Anh ấy bác bỏ những ám chỉ như là tin đồn vô căn cứ.
insinuations can often lead to misunderstandings.
Những ám chỉ thường có thể dẫn đến hiểu lầm.
she was hurt by the insinuations about her work ethic.
Cô ấy bị tổn thương bởi những ám chỉ về đạo đức làm việc của cô.
the politician's insinuations were intended to discredit his opponent.
Những ám chỉ của chính trị gia được tạo ra để làm lu mờ đối thủ của mình.
insinuations can be more damaging than outright accusations.
Những ám chỉ có thể gây hại hơn so với những lời buộc tội trực tiếp.
he often makes insinuations that leave others uncomfortable.
Anh ấy thường đưa ra những ám chỉ khiến những người khác cảm thấy khó chịu.
the article was filled with insinuations about the company's integrity.
Bài viết tràn ngập những ám chỉ về sự trung thực của công ty.
she tried to ignore the insinuations and focus on her work.
Cô ấy cố gắng bỏ qua những ám chỉ và tập trung vào công việc của mình.
false insinuations
các ám chỉ sai sự thật
malicious insinuations
các ám chỉ ác ý
veiled insinuations
các ám chỉ bị che đậy
subtle insinuations
các ám chỉ tinh tế
baseless insinuations
các ám chỉ vô căn cứ
unfounded insinuations
các ám chỉ không có cơ sở
serious insinuations
các ám chỉ nghiêm trọng
direct insinuations
các ám chỉ trực tiếp
hurtful insinuations
các ám chỉ gây tổn thương
cryptic insinuations
các ám chỉ bí ẩn
her insinuations about his character were unfounded.
Những ám chỉ về tính cách của anh ấy là vô căn cứ.
the insinuations made during the meeting created tension.
Những ám chỉ được đưa ra trong cuộc họp đã tạo ra sự căng thẳng.
he dismissed the insinuations as mere gossip.
Anh ấy bác bỏ những ám chỉ như là tin đồn vô căn cứ.
insinuations can often lead to misunderstandings.
Những ám chỉ thường có thể dẫn đến hiểu lầm.
she was hurt by the insinuations about her work ethic.
Cô ấy bị tổn thương bởi những ám chỉ về đạo đức làm việc của cô.
the politician's insinuations were intended to discredit his opponent.
Những ám chỉ của chính trị gia được tạo ra để làm lu mờ đối thủ của mình.
insinuations can be more damaging than outright accusations.
Những ám chỉ có thể gây hại hơn so với những lời buộc tội trực tiếp.
he often makes insinuations that leave others uncomfortable.
Anh ấy thường đưa ra những ám chỉ khiến những người khác cảm thấy khó chịu.
the article was filled with insinuations about the company's integrity.
Bài viết tràn ngập những ám chỉ về sự trung thực của công ty.
she tried to ignore the insinuations and focus on her work.
Cô ấy cố gắng bỏ qua những ám chỉ và tập trung vào công việc của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay