| số nhiều | instaurations |
social instauration
khởi xướng xã hội
political instauration
khởi xướng chính trị
cultural instauration
khởi xướng văn hóa
economic instauration
khởi xướng kinh tế
instauration process
tiến trình khởi xướng
instauration period
giai đoạn khởi xướng
instauration phase
giai đoạn khởi xướng
instauration initiative
sáng kiến khởi xướng
instauration project
dự án khởi xướng
instauration efforts
nỗ lực khởi xướng
the instauration of the new policy was met with enthusiasm.
việc thiết lập chính sách mới được đón nhận với sự nhiệt tình.
we witnessed the instauration of democracy in the country.
chúng tôi đã chứng kiến việc thiết lập nền dân chủ ở quốc gia đó.
the instauration of the museum brought art closer to the community.
việc thành lập bảo tàng đã đưa nghệ thuật đến gần hơn với cộng đồng.
his research focused on the instauration of traditional practices.
nghiên cứu của anh ấy tập trung vào việc thiết lập các hoạt động truyền thống.
the instauration of a new educational framework is necessary.
việc thiết lập một khuôn khổ giáo dục mới là cần thiết.
they celebrated the instauration of their cultural heritage.
họ đã ăn mừng việc thiết lập di sản văn hóa của họ.
the instauration of peace talks is a hopeful sign.
việc thiết lập các cuộc đàm phán hòa bình là một dấu hiệu đầy hứa hẹn.
after years of conflict, the instauration of stability was crucial.
sau nhiều năm xung đột, việc thiết lập sự ổn định là rất quan trọng.
she played a key role in the instauration of environmental policies.
cô đã đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập các chính sách môi trường.
the instauration of the festival revived local traditions.
việc thành lập lễ hội đã hồi sinh các truyền thống địa phương.
social instauration
khởi xướng xã hội
political instauration
khởi xướng chính trị
cultural instauration
khởi xướng văn hóa
economic instauration
khởi xướng kinh tế
instauration process
tiến trình khởi xướng
instauration period
giai đoạn khởi xướng
instauration phase
giai đoạn khởi xướng
instauration initiative
sáng kiến khởi xướng
instauration project
dự án khởi xướng
instauration efforts
nỗ lực khởi xướng
the instauration of the new policy was met with enthusiasm.
việc thiết lập chính sách mới được đón nhận với sự nhiệt tình.
we witnessed the instauration of democracy in the country.
chúng tôi đã chứng kiến việc thiết lập nền dân chủ ở quốc gia đó.
the instauration of the museum brought art closer to the community.
việc thành lập bảo tàng đã đưa nghệ thuật đến gần hơn với cộng đồng.
his research focused on the instauration of traditional practices.
nghiên cứu của anh ấy tập trung vào việc thiết lập các hoạt động truyền thống.
the instauration of a new educational framework is necessary.
việc thiết lập một khuôn khổ giáo dục mới là cần thiết.
they celebrated the instauration of their cultural heritage.
họ đã ăn mừng việc thiết lập di sản văn hóa của họ.
the instauration of peace talks is a hopeful sign.
việc thiết lập các cuộc đàm phán hòa bình là một dấu hiệu đầy hứa hẹn.
after years of conflict, the instauration of stability was crucial.
sau nhiều năm xung đột, việc thiết lập sự ổn định là rất quan trọng.
she played a key role in the instauration of environmental policies.
cô đã đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập các chính sách môi trường.
the instauration of the festival revived local traditions.
việc thành lập lễ hội đã hồi sinh các truyền thống địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay