institution-building efforts
nỗ lực xây dựng thể chế
supporting institution-building
hỗ trợ xây dựng thể chế
institution-building capacity
năng lực xây dựng thể chế
promoting institution-building
thúc đẩy xây dựng thể chế
institution-building process
quy trình xây dựng thể chế
institution-building initiatives
đề án xây dựng thể chế
facilitating institution-building
thúc đẩy xây dựng thể chế
institution-building challenges
những thách thức trong xây dựng thể chế
long-term institution-building
xây dựng thể chế dài hạn
strengthening institution-building
củng cố xây dựng thể chế
the government prioritized institution-building to ensure long-term stability.
Chính phủ ưu tiên xây dựng thể chế để đảm bảo sự ổn định lâu dài.
successful institution-building requires sustained political commitment.
Xây dựng thể chế thành công đòi hỏi cam kết chính trị bền vững.
we need to focus on institution-building rather than short-term fixes.
Chúng ta cần tập trung vào xây dựng thể chế thay vì các giải pháp ngắn hạn.
institution-building is crucial for a well-functioning democracy.
Xây dựng thể chế là yếu tố then chốt cho một nền dân chủ hoạt động hiệu quả.
the project aimed to support institution-building in the education sector.
Dự án nhằm hỗ trợ xây dựng thể chế trong lĩnh vực giáo dục.
effective institution-building fosters economic growth and development.
Xây dựng thể chế hiệu quả thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế.
transparency and accountability are key components of institution-building.
Tính minh bạch và trách nhiệm giải trình là các thành phần then chốt của xây dựng thể chế.
international organizations often provide support for institution-building initiatives.
Các tổ chức quốc tế thường cung cấp hỗ trợ cho các sáng kiến xây dựng thể chế.
long-term institution-building is essential for sustainable development goals.
Xây dựng thể chế dài hạn là cần thiết cho các mục tiêu phát triển bền vững.
the country embarked on a comprehensive program of institution-building.
Quốc gia đã bắt đầu một chương trình toàn diện về xây dựng thể chế.
institution-building strengthens the rule of law and reduces corruption.
Xây dựng thể chế củng cố pháp luật và giảm thiểu tham nhũng.
capacity development is a vital aspect of institution-building processes.
Phát triển năng lực là một khía cạnh quan trọng trong quá trình xây dựng thể chế.
institution-building efforts
nỗ lực xây dựng thể chế
supporting institution-building
hỗ trợ xây dựng thể chế
institution-building capacity
năng lực xây dựng thể chế
promoting institution-building
thúc đẩy xây dựng thể chế
institution-building process
quy trình xây dựng thể chế
institution-building initiatives
đề án xây dựng thể chế
facilitating institution-building
thúc đẩy xây dựng thể chế
institution-building challenges
những thách thức trong xây dựng thể chế
long-term institution-building
xây dựng thể chế dài hạn
strengthening institution-building
củng cố xây dựng thể chế
the government prioritized institution-building to ensure long-term stability.
Chính phủ ưu tiên xây dựng thể chế để đảm bảo sự ổn định lâu dài.
successful institution-building requires sustained political commitment.
Xây dựng thể chế thành công đòi hỏi cam kết chính trị bền vững.
we need to focus on institution-building rather than short-term fixes.
Chúng ta cần tập trung vào xây dựng thể chế thay vì các giải pháp ngắn hạn.
institution-building is crucial for a well-functioning democracy.
Xây dựng thể chế là yếu tố then chốt cho một nền dân chủ hoạt động hiệu quả.
the project aimed to support institution-building in the education sector.
Dự án nhằm hỗ trợ xây dựng thể chế trong lĩnh vực giáo dục.
effective institution-building fosters economic growth and development.
Xây dựng thể chế hiệu quả thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế.
transparency and accountability are key components of institution-building.
Tính minh bạch và trách nhiệm giải trình là các thành phần then chốt của xây dựng thể chế.
international organizations often provide support for institution-building initiatives.
Các tổ chức quốc tế thường cung cấp hỗ trợ cho các sáng kiến xây dựng thể chế.
long-term institution-building is essential for sustainable development goals.
Xây dựng thể chế dài hạn là cần thiết cho các mục tiêu phát triển bền vững.
the country embarked on a comprehensive program of institution-building.
Quốc gia đã bắt đầu một chương trình toàn diện về xây dựng thể chế.
institution-building strengthens the rule of law and reduces corruption.
Xây dựng thể chế củng cố pháp luật và giảm thiểu tham nhũng.
capacity development is a vital aspect of institution-building processes.
Phát triển năng lực là một khía cạnh quan trọng trong quá trình xây dựng thể chế.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now