institutionalizes change
tin tạo sự thay đổi
institutionalizes power
tin tạo quyền lực
institutionalizes policies
tin tạo các chính sách
institutionalizes practices
tin tạo các phương pháp
institutionalizes norms
tin tạo các chuẩn mực
institutionalizes processes
tin tạo các quy trình
institutionalizes education
tin tạo giáo dục
institutionalizes culture
tin tạo văn hóa
institutionalizes values
tin tạo các giá trị
institutionalizes behavior
tin tạo hành vi
education institutionalizes important social values.
giáo dục thể chế hóa các giá trị xã hội quan trọng.
the new policy institutionalizes diversity in the workplace.
nguyên tắc mới thể chế hóa sự đa dạng trong công sở.
the reform aims to institutionalize accountability among public officials.
cuộc cải cách nhằm mục đích thể chế hóa trách nhiệm giải trình trong số các quan chức công cộng.
the initiative seeks to institutionalize environmental sustainability practices.
sáng kiến nhằm mục đích thể chế hóa các phương pháp bền vững về môi trường.
they are working to institutionalize training programs for new hires.
họ đang làm việc để thể chế hóa các chương trình đào tạo cho nhân viên mới.
institutionalizes change
tin tạo sự thay đổi
institutionalizes power
tin tạo quyền lực
institutionalizes policies
tin tạo các chính sách
institutionalizes practices
tin tạo các phương pháp
institutionalizes norms
tin tạo các chuẩn mực
institutionalizes processes
tin tạo các quy trình
institutionalizes education
tin tạo giáo dục
institutionalizes culture
tin tạo văn hóa
institutionalizes values
tin tạo các giá trị
institutionalizes behavior
tin tạo hành vi
education institutionalizes important social values.
giáo dục thể chế hóa các giá trị xã hội quan trọng.
the new policy institutionalizes diversity in the workplace.
nguyên tắc mới thể chế hóa sự đa dạng trong công sở.
the reform aims to institutionalize accountability among public officials.
cuộc cải cách nhằm mục đích thể chế hóa trách nhiệm giải trình trong số các quan chức công cộng.
the initiative seeks to institutionalize environmental sustainability practices.
sáng kiến nhằm mục đích thể chế hóa các phương pháp bền vững về môi trường.
they are working to institutionalize training programs for new hires.
họ đang làm việc để thể chế hóa các chương trình đào tạo cho nhân viên mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay