sheer insufferability
sự khó chịu tột độ
her insufferability reached new heights when she boasted about her promotion again.
Sự khó chịu của cô ta lên đến đỉnh điểm khi cô ta lại khoe về việc thăng chức.
the insufferability of his constant interruptions made everyone leave the meeting early.
Sự khó chịu từ những sự ngắt lời liên tục của anh ta khiến mọi người rời khỏi cuộc họp sớm.
i cannot tolerate the sheer insufferability of his superior attitude any longer.
Tôi không thể chịu đựng được sự khó chịu tột độ từ thái độ bề trên của anh ta thêm nữa.
the insufferability and arrogance of the ceo led to a mass exodus of employees.
Sự khó chịu và sự kiêu ngạo của giám đốc điều hành đã dẫn đến sự ra đi hàng loạt của nhân viên.
after years of enduring her insufferability, sarah finally quit her job.
Sau nhiều năm phải chịu đựng sự khó chịu của cô ta, Sarah cuối cùng đã nghỉ việc.
the insufferability of the situation was compounded by the manager's complete denial.
Sự khó chịu của tình huống càng trở nên tồi tệ hơn bởi sự phủ nhận hoàn toàn của người quản lý.
his insufferability quotient exceeded all expectations, making him impossible to work with.
Chỉ số khó chịu của anh ta vượt quá mọi mong đợi, khiến anh ta không thể làm việc cùng.
the insufferability of waiting for three hours in the emergency room was overwhelming.
despite his talents, his insufferability made him a pariah in the industry.
Bất chấp tài năng của anh ta, sự khó chịu của anh ta khiến anh ta trở thành một người bị xa lánh trong ngành.
the insufferability of his texting habits—always texting while talking—drove her crazy.
Sự khó chịu từ thói nhắn tin của anh ta—luôn nhắn tin khi đang nói chuyện—đã khiến cô phát điên.
we reached a level of insufferability that required immediate intervention from hr.
Chúng tôi đã đạt đến một mức độ khó chịu đòi hỏi sự can thiệp ngay lập tức từ bộ phận nhân sự.
the insufferability of his passive-aggressive emails poisoned the entire department atmosphere.
Sự khó chịu từ những email mang tính bị động-cực đoan của anh ta đã làm độc hại bầu không khí của toàn bộ phòng ban.
sheer insufferability
sự khó chịu tột độ
her insufferability reached new heights when she boasted about her promotion again.
Sự khó chịu của cô ta lên đến đỉnh điểm khi cô ta lại khoe về việc thăng chức.
the insufferability of his constant interruptions made everyone leave the meeting early.
Sự khó chịu từ những sự ngắt lời liên tục của anh ta khiến mọi người rời khỏi cuộc họp sớm.
i cannot tolerate the sheer insufferability of his superior attitude any longer.
Tôi không thể chịu đựng được sự khó chịu tột độ từ thái độ bề trên của anh ta thêm nữa.
the insufferability and arrogance of the ceo led to a mass exodus of employees.
Sự khó chịu và sự kiêu ngạo của giám đốc điều hành đã dẫn đến sự ra đi hàng loạt của nhân viên.
after years of enduring her insufferability, sarah finally quit her job.
Sau nhiều năm phải chịu đựng sự khó chịu của cô ta, Sarah cuối cùng đã nghỉ việc.
the insufferability of the situation was compounded by the manager's complete denial.
Sự khó chịu của tình huống càng trở nên tồi tệ hơn bởi sự phủ nhận hoàn toàn của người quản lý.
his insufferability quotient exceeded all expectations, making him impossible to work with.
Chỉ số khó chịu của anh ta vượt quá mọi mong đợi, khiến anh ta không thể làm việc cùng.
the insufferability of waiting for three hours in the emergency room was overwhelming.
despite his talents, his insufferability made him a pariah in the industry.
Bất chấp tài năng của anh ta, sự khó chịu của anh ta khiến anh ta trở thành một người bị xa lánh trong ngành.
the insufferability of his texting habits—always texting while talking—drove her crazy.
Sự khó chịu từ thói nhắn tin của anh ta—luôn nhắn tin khi đang nói chuyện—đã khiến cô phát điên.
we reached a level of insufferability that required immediate intervention from hr.
Chúng tôi đã đạt đến một mức độ khó chịu đòi hỏi sự can thiệp ngay lập tức từ bộ phận nhân sự.
the insufferability of his passive-aggressive emails poisoned the entire department atmosphere.
Sự khó chịu từ những email mang tính bị động-cực đoan của anh ta đã làm độc hại bầu không khí của toàn bộ phòng ban.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay