unendurability

[US]/ˌʌnɪnˈdjʊərəˈbɪləti/
[UK]/ˌʌnɪnˈdʊrəˈbɪləti/

Translation

n. đặc tính hoặc trạng thái không thể chịu đựng được; khả năng không thể chịu đựng hoặc dung túng.

Phrases & Collocations

the unendurability of

khả năng không thể chịu đựng được của

sheer unendurability

khả năng không thể chịu đựng được tuyệt đối

emotional unendurability

khả năng không thể chịu đựng được về mặt cảm xúc

unendurability threshold

ngưỡng giới hạn không thể chịu đựng được

reaching unendurability

đạt đến giới hạn không thể chịu đựng được

experiencing unendurability

trải qua sự không thể chịu đựng được

physical unendurability

khả năng không thể chịu đựng được về thể chất

unendurability and suffering

khả năng không thể chịu đựng được và sự đau khổ

unendurability of grief

khả năng không thể chịu đựng được của nỗi buồn

mental unendurability

khả năng không thể chịu đựng được về mặt tinh thần

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now