tolerability

[Mỹ]/[ˈtɒlərəbɪləti]/
[Anh]/[ˈtɑːlərəbɪləti]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khả năng chịu đựng; mức độ mà một thứ gì đó có thể chịu được; khả năng dung nạp một điều gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

tolerability threshold

ngưỡng dung nạp

assessing tolerability

đánh giá khả năng dung nạp

improving tolerability

cải thiện khả năng dung nạp

tolerability limits

giới hạn dung nạp

low tolerability

khả năng dung nạp thấp

tolerability concerns

các vấn đề về khả năng dung nạp

increased tolerability

tăng khả năng dung nạp

impact on tolerability

tác động đến khả năng dung nạp

demonstrating tolerability

chứng minh khả năng dung nạp

tolerability study

nghiên cứu về khả năng dung nạp

Câu ví dụ

the drug's tolerability was a key factor in its clinical success.

Khả năng dung nạp của thuốc là một yếu tố quan trọng trong thành công lâm sàng của nó.

patients reported good tolerability with minimal side effects.

Bệnh nhân báo cáo khả năng dung nạp tốt với ít tác dụng phụ.

assessing tolerability is crucial during early drug development.

Đánh giá khả năng dung nạp là rất quan trọng trong giai đoạn phát triển thuốc ban đầu.

poor tolerability led to discontinuation of the treatment.

Khả năng dung nạp kém dẫn đến việc ngừng điều trị.

the study investigated the tolerability of the new compound.

Nghiên cứu đã điều tra khả năng dung nạp của hợp chất mới.

improving tolerability is a major goal in drug design.

Cải thiện khả năng dung nạp là một mục tiêu lớn trong thiết kế thuốc.

long-term tolerability was evaluated in the clinical trial.

Khả năng dung nạp lâu dài đã được đánh giá trong thử nghiệm lâm sàng.

there was no significant difference in tolerability between the two groups.

Không có sự khác biệt đáng kể về khả năng dung nạp giữa hai nhóm.

the researchers focused on tolerability and efficacy.

Các nhà nghiên cứu tập trung vào khả năng dung nạp và hiệu quả.

tolerability profiles were compared across different formulations.

Các hồ sơ khả năng dung nạp đã được so sánh giữa các công thức khác nhau.

despite its efficacy, the drug's tolerability was a concern.

Mặc dù có hiệu quả, khả năng dung nạp của thuốc vẫn là một mối quan tâm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay