intangibleness

[Mỹ]/ɪnˈtændʒəblnəs/
[Anh]/ɪnˈtændʒəblnəs/

Dịch

n. chất lượng của việc không thể chạm tới
Word Forms
số nhiềuintangiblenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

the intangibleness factor

yếu tố vô hình

intangibleness of art

tính vô hình của nghệ thuật

measure intangibleness

đo lường tính vô hình

intangibleness in business

tính vô hình trong kinh doanh

perceived intangibleness

tính vô hình được nhận thức

intangibleness of value

tính vô hình của giá trị

explore intangibleness

khám phá tính vô hình

intangibleness and trust

tính vô hình và niềm tin

understand intangibleness

hiểu về tính vô hình

embrace intangibleness

tiếp nhận tính vô hình

Câu ví dụ

the intangibleness of love is often what makes it so powerful.

Tính vô hình của tình yêu thường là điều khiến nó trở nên mạnh mẽ.

many artists focus on the intangibleness of emotions in their work.

Nhiều nghệ sĩ tập trung vào tính vô hình của cảm xúc trong công việc của họ.

the intangibleness of memories can evoke strong feelings.

Tính vô hình của những kỷ niệm có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ.

people often underestimate the intangibleness of trust in relationships.

Con người thường đánh giá thấp tính vô hình của sự tin tưởng trong các mối quan hệ.

the intangibleness of knowledge can be more valuable than physical assets.

Tính vô hình của kiến thức có thể có giá trị hơn tài sản hữu hình.

in business, the intangibleness of brand reputation is crucial for success.

Trong kinh doanh, tính vô hình của danh tiếng thương hiệu là rất quan trọng cho sự thành công.

the intangibleness of happiness makes it hard to define.

Tính vô hình của hạnh phúc khiến nó khó định nghĩa.

art often captures the intangibleness of human experience.

Nghệ thuật thường nắm bắt được tính vô hình của trải nghiệm con người.

the intangibleness of time can make it feel like it slips away.

Tính vô hình của thời gian có thể khiến bạn cảm thấy nó trôi đi.

understanding the intangibleness of culture is essential for global communication.

Hiểu được tính vô hình của văn hóa là điều cần thiết cho giao tiếp toàn cầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay