intendants

[Mỹ]/ɪnˈtɛndənt/
[Anh]/ɪnˈtɛndənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. giám sát viên hoặc trưởng quản lý địa phương; người quản lý hoặc giám sát; người giám sát hoặc quản trị viên

Cụm từ & Cách kết hợp

school intendant

người quản lý trường học

intendant general

tổng quản lý

intendant of finance

người quản lý tài chính

intendant of arts

người quản lý nghệ thuật

intendant role

vai trò của người quản lý

local intendant

người quản lý địa phương

intendant duties

nhiệm vụ của người quản lý

intendant position

vị trí của người quản lý

intendant office

văn phòng của người quản lý

intendant appointment

lời bổ nhiệm người quản lý

Câu ví dụ

the intendant oversaw the entire operation of the festival.

người quản lý giám sát toàn bộ quá trình vận hành của lễ hội.

as the intendant, she managed the budget effectively.

với vai trò là người quản lý, cô ấy đã quản lý ngân sách hiệu quả.

the intendant's role is crucial for the success of the project.

vai trò của người quản lý rất quan trọng đối với sự thành công của dự án.

the intendant coordinated with various departments to ensure smooth operations.

người quản lý đã phối hợp với nhiều phòng ban để đảm bảo hoạt động diễn ra suôn sẻ.

he was appointed as the intendant of the art gallery.

anh ta được bổ nhiệm làm người quản lý của phòng trưng bày nghệ thuật.

the intendant will address the audience at the opening ceremony.

người quản lý sẽ phát biểu trước khán giả tại buổi lễ khai mạc.

she consulted with the intendant before making the final decision.

cô ấy đã tham khảo ý kiến của người quản lý trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

the intendant is responsible for hiring staff and volunteers.

người quản lý chịu trách nhiệm tuyển dụng nhân viên và tình nguyện viên.

the intendant's leadership was instrumental in achieving the goals.

lãnh đạo của người quản lý đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được các mục tiêu.

during the meeting, the intendant outlined the future plans.

trong cuộc họp, người quản lý đã phác thảo các kế hoạch trong tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay