intercommunications

[Mỹ]/ˌɪntəkəˈmjuːnɪkeɪʃən/
[Anh]/ˌɪntərkəˈmjunɪkeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. giao tiếp qua lại; giao tiếp nội bộ; giao tiếp hai chiều; tương tác

Cụm từ & Cách kết hợp

intercommunication network

mạng lưới liên thông

intercommunication system

hệ thống liên lạc nội bộ

intercommunication device

thiết bị liên thông

intercommunication link

liên kết liên thông

intercommunication channel

kênh liên thông

intercommunication method

phương pháp liên thông

intercommunication process

quy trình liên thông

intercommunication protocol

giao thức liên thông

intercommunication platform

nền tảng liên thông

intercommunication service

dịch vụ liên thông

Câu ví dụ

intercommunication between departments is essential for project success.

Việc giao tiếp giữa các phòng ban là điều cần thiết để đạt được thành công trong dự án.

the intercommunication system allows for efficient data sharing.

Hệ thống liên lạc cho phép chia sẻ dữ liệu hiệu quả.

effective intercommunication enhances team collaboration.

Việc liên lạc hiệu quả tăng cường sự hợp tác của nhóm.

we need to improve intercommunication to avoid misunderstandings.

Chúng ta cần cải thiện liên lạc để tránh hiểu lầm.

intercommunication among cultures fosters mutual understanding.

Việc giao tiếp giữa các nền văn hóa thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau.

the intercommunication network was upgraded to support more users.

Mạng lưới liên lạc đã được nâng cấp để hỗ trợ nhiều người dùng hơn.

regular meetings promote intercommunication within the organization.

Các cuộc họp thường xuyên thúc đẩy giao tiếp trong nội bộ tổ chức.

intercommunication tools have transformed how we connect.

Các công cụ liên lạc đã chuyển đổi cách chúng ta kết nối.

clear intercommunication is vital for remote teams.

Việc liên lạc rõ ràng là rất quan trọng đối với các nhóm làm việc từ xa.

intercommunication between users is facilitated by the new app.

Việc giao tiếp giữa người dùng được tạo điều kiện thuận lợi bởi ứng dụng mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay