| số nhiều | interfields |
interfield research
Nghiên cứu liên ngành
interfield collaboration
Hợp tác liên ngành
interfield studies
Nghiên cứu liên ngành
interfield approach
Phương pháp liên ngành
interfield exchange
Trao đổi liên ngành
interfield transfer
Chuyển giao liên ngành
interfield cooperation
Hợp tác liên ngành
interfield communication
Giao tiếp liên ngành
interfield interaction
Tương tác liên ngành
interfield connection
Kết nối liên ngành
interfield research collaboration has become increasingly important in modern science.
Hợp tác nghiên cứu liên ngành đã trở nên ngày càng quan trọng trong khoa học hiện đại.
the interfield approach combines methodologies from multiple disciplines.
Phương pháp liên ngành kết hợp các phương pháp từ nhiều ngành khác nhau.
there are significant interfield connections between neuroscience and psychology.
Có những mối liên hệ liên ngành đáng kể giữa thần kinh học và tâm lý học.
the interfield transfer of knowledge benefits both fields involved.
Sự chuyển giao kiến thức liên ngành mang lại lợi ích cho cả hai lĩnh vực liên quan.
interfield communication is essential for addressing complex global challenges.
Truyền thông liên ngành là cần thiết để giải quyết các thách thức toàn cầu phức tạp.
breaking down interfield boundaries encourages innovative thinking.
Phá vỡ ranh giới liên ngành khuyến khích tư duy đổi mới.
the interfield perspective provides a more comprehensive understanding.
Quan điểm liên ngành cung cấp một hiểu biết toàn diện hơn.
interfield integration creates new opportunities for scientific discovery.
Tích hợp liên ngành tạo ra những cơ hội mới cho khám phá khoa học.
regular interfield exchanges enhance mutual understanding between disciplines.
Các cuộc trao đổi liên ngành thường xuyên nâng cao sự hiểu biết lẫn nhau giữa các ngành.
the interfield network connects researchers from diverse academic backgrounds.
Mạng lưới liên ngành kết nối các nhà nghiên cứu đến từ nhiều nền tảng học thuật khác nhau.
interfield innovation often emerges at the intersection of different fields.
Sự đổi mới liên ngành thường xuất hiện tại giao thoa của các lĩnh vực khác nhau.
the project demonstrates successful interfield collaboration between engineering and medicine.
Dự án này minh chứng cho sự hợp tác liên ngành thành công giữa kỹ thuật và y học.
interfield research
Nghiên cứu liên ngành
interfield collaboration
Hợp tác liên ngành
interfield studies
Nghiên cứu liên ngành
interfield approach
Phương pháp liên ngành
interfield exchange
Trao đổi liên ngành
interfield transfer
Chuyển giao liên ngành
interfield cooperation
Hợp tác liên ngành
interfield communication
Giao tiếp liên ngành
interfield interaction
Tương tác liên ngành
interfield connection
Kết nối liên ngành
interfield research collaboration has become increasingly important in modern science.
Hợp tác nghiên cứu liên ngành đã trở nên ngày càng quan trọng trong khoa học hiện đại.
the interfield approach combines methodologies from multiple disciplines.
Phương pháp liên ngành kết hợp các phương pháp từ nhiều ngành khác nhau.
there are significant interfield connections between neuroscience and psychology.
Có những mối liên hệ liên ngành đáng kể giữa thần kinh học và tâm lý học.
the interfield transfer of knowledge benefits both fields involved.
Sự chuyển giao kiến thức liên ngành mang lại lợi ích cho cả hai lĩnh vực liên quan.
interfield communication is essential for addressing complex global challenges.
Truyền thông liên ngành là cần thiết để giải quyết các thách thức toàn cầu phức tạp.
breaking down interfield boundaries encourages innovative thinking.
Phá vỡ ranh giới liên ngành khuyến khích tư duy đổi mới.
the interfield perspective provides a more comprehensive understanding.
Quan điểm liên ngành cung cấp một hiểu biết toàn diện hơn.
interfield integration creates new opportunities for scientific discovery.
Tích hợp liên ngành tạo ra những cơ hội mới cho khám phá khoa học.
regular interfield exchanges enhance mutual understanding between disciplines.
Các cuộc trao đổi liên ngành thường xuyên nâng cao sự hiểu biết lẫn nhau giữa các ngành.
the interfield network connects researchers from diverse academic backgrounds.
Mạng lưới liên ngành kết nối các nhà nghiên cứu đến từ nhiều nền tảng học thuật khác nhau.
interfield innovation often emerges at the intersection of different fields.
Sự đổi mới liên ngành thường xuất hiện tại giao thoa của các lĩnh vực khác nhau.
the project demonstrates successful interfield collaboration between engineering and medicine.
Dự án này minh chứng cho sự hợp tác liên ngành thành công giữa kỹ thuật và y học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay