intradisciplinary

[Mỹ]/ˌɪntrəˈdɪsəplɪnəri/
[Anh]/ˌɪntrəˈdɪsəplɪˌnɛri/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc bao gồm nhiều lĩnh vực trong một lĩnh vực duy nhất

Cụm từ & Cách kết hợp

intradisciplinary approach

cách tiếp cận liên ngành

intradisciplinary research

nghiên cứu liên ngành

intradisciplinary collaboration

hợp tác liên ngành

intradisciplinary team

đội ngũ liên ngành

intradisciplinary studies

nghiên cứu liên ngành

intradisciplinary learning

học tập liên ngành

intradisciplinary dialogue

đối thoại liên ngành

intradisciplinary methods

phương pháp liên ngành

intradisciplinary practices

thực tiễn liên ngành

intradisciplinary framework

khung khổ liên ngành

Câu ví dụ

intradisciplinary collaboration can enhance the research quality.

sự hợp tác liên ngành có thể nâng cao chất lượng nghiên cứu.

the intradisciplinary approach allows for deeper understanding of the subject.

phương pháp liên ngành cho phép hiểu sâu hơn về chủ đề.

she specializes in intradisciplinary studies that bridge multiple fields.

cô chuyên về các nghiên cứu liên ngành kết nối nhiều lĩnh vực.

intradisciplinary efforts are crucial for addressing complex problems.

những nỗ lực liên ngành rất quan trọng để giải quyết các vấn đề phức tạp.

teaching methods should incorporate intradisciplinary elements.

các phương pháp giảng dạy nên kết hợp các yếu tố liên ngành.

intradisciplinary research promotes innovative solutions.

nghiên cứu liên ngành thúc đẩy các giải pháp sáng tạo.

her thesis focuses on intradisciplinary connections in environmental science.

luận án của cô tập trung vào các kết nối liên ngành trong khoa học môi trường.

the conference emphasized the importance of intradisciplinary dialogue.

hội nghị nhấn mạnh tầm quan trọng của đối thoại liên ngành.

intradisciplinary teams often yield more comprehensive results.

các nhóm liên ngành thường mang lại kết quả toàn diện hơn.

she advocates for an intradisciplinary curriculum in higher education.

cô ủng hộ một chương trình giảng dạy liên ngành trong giáo dục cao đẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay