interiorisation

[Mỹ]/in-tee-ree-oh-ry-zay-shun/
[Anh]/in-ter-ee-oh-ry-zay-shun/

Dịch

n. sự nội hóa vô thức những ý tưởng bên ngoài vào tâm lý của một người; quá trình nội tâm hóa điều gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

interiorisation process

quá trình nội tâm hóa

cognitive interiorisation

nội tâm hóa nhận thức

language interiorisation

nội tâm hóa ngôn ngữ

interiorisation of knowledge

nội tâm hóa kiến thức

rapid interiorisation

nội tâm hóa nhanh chóng

cultural interiorisation

nội tâm hóa văn hóa

interiorisation occurs

xảy ra nội tâm hóa

interiorisation mechanism

cơ chế nội tâm hóa

complete interiorisation

nội tâm hóa hoàn toàn

interiorisation stage

giai đoạn nội tâm hóa

Câu ví dụ

the interiorisation of knowledge occurs gradually through repeated practice and reflection.

Quá trình nội hóa kiến thức diễn ra dần dần thông qua việc thực hành lặp lại và phản ánh.

cognitive psychology examines how interiorisation transforms external social interactions into inner mental processes.

Tâm lý học nhận thức nghiên cứu cách nội hóa chuyển đổi các tương tác xã hội bên ngoài thành các quá trình tinh thần bên trong.

the interiorisation of cultural values helps individuals understand societal expectations.

Nội hóa các giá trị văn hóa giúp cá nhân hiểu được kỳ vọng của xã hội.

education researchers study the interiorisation of skills in classroom settings.

Những nhà nghiên cứu giáo dục nghiên cứu việc nội hóa kỹ năng trong môi trường lớp học.

the interiorisation process involves converting observable behaviors into internalized cognitive structures.

Quá trình nội hóa bao gồm việc chuyển đổi các hành vi quan sát được thành các cấu trúc nhận thức đã nội hóa.

vygotsky's theory emphasizes the relationship between social interaction and interiorisation.

Lý thuyết của Vygotsky nhấn mạnh mối quan hệ giữa tương tác xã hội và nội hóa.

the interiorisation of language enables children to develop internal speech for self-regulation.

Nội hóa ngôn ngữ giúp trẻ phát triển lời nói nội tâm để tự điều chỉnh bản thân.

psychological development depends on the successful interiorisation of emotional regulation strategies.

Phát triển tâm lý phụ thuộc vào việc nội hóa thành công các chiến lược điều chỉnh cảm xúc.

the interiorisation of moral norms guides ethical decision-making in complex situations.

Nội hóa các chuẩn mực đạo đức hướng dẫn ra quyết định đạo đức trong các tình huống phức tạp.

motor skills become automatic through the interiorisation of movement patterns.

Các kỹ năng vận động trở nên tự động thông qua việc nội hóa các mô hình chuyển động.

the interiorisation of professional expertise allows experts to perform tasks intuitively.

Nội hóa chuyên môn cho phép các chuyên gia thực hiện nhiệm vụ một cách trực giác.

understanding cultural interiorisation helps explain how societal beliefs become deeply ingrained.

Hiểu về nội hóa văn hóa giúp giải thích cách các niềm tin xã hội trở nên sâu sắc và bền vững.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay