internalisation

[Mỹ]/ˌɪntənaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌɪntərnəlaɪˈzeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quá trình làm cho một thứ trở nên nội tại; tính chất của việc kiến thức được nội hóa; một cơ chế nội tại để so sánh
Word Forms
số nhiềuinternalisations

Cụm từ & Cách kết hợp

cost internalisation

tính nội bộ hóa chi phí

internalisation of norms

nội bộ hóa các chuẩn mực

internalisation process

quá trình nội bộ hóa

internalisation strategy

chiến lược nội bộ hóa

internalisation theory

lý thuyết nội bộ hóa

internalisation effect

hiệu ứng nội bộ hóa

internalisation mechanism

cơ chế nội bộ hóa

full internalisation

nội bộ hóa hoàn toàn

Câu ví dụ

the internalisation of company values helps create a strong organizational culture that guides employee behavior.

Việc nội hóa các giá trị của công ty giúp tạo ra một văn hóa tổ chức mạnh mẽ định hướng hành vi của nhân viên.

cultural internalisation requires patience and consistent effort over an extended period of time.

Việc nội hóa văn hóa đòi hỏi sự kiên nhẫn và nỗ lực nhất quán trong một thời gian dài.

the internalisation process allows employees to adopt new behaviors naturally without constant supervision.

Quy trình nội hóa cho phép nhân viên áp dụng các hành vi mới một cách tự nhiên mà không cần giám sát liên tục.

language internalisation involves both cognitive understanding and emotional engagement with the target language.

Việc nội hóa ngôn ngữ liên quan đến cả sự hiểu biết nhận thức và sự gắn kết cảm xúc với ngôn ngữ mục tiêu.

the internalisation of safety protocols significantly reduces workplace accidents and promotes employee wellbeing.

Việc nội hóa các quy tắc an toàn giúp giảm đáng kể tai nạn tại nơi làm việc và thúc đẩy sức khỏe của nhân viên.

successful internalisation leads to long-lasting behavioral changes that persist without external reinforcement.

Việc nội hóa thành công dẫn đến những thay đổi hành vi lâu dài mà không cần sự củng cố bên ngoài.

the internalisation of customer service principles improves overall satisfaction and builds customer loyalty.

Việc nội hóa các nguyên tắc dịch vụ khách hàng cải thiện sự hài lòng chung và xây dựng lòng trung thành của khách hàng.

environmental internalisation of sustainable practices benefits both society and long-term business profitability.

Việc nội hóa các phương pháp thực hành bền vững mang lại lợi ích cho cả xã hội và khả năng sinh lời kinh doanh lâu dài.

the internalisation of ethical standards strengthens organizational integrity and prevents corporate misconduct.

Việc nội hóa các tiêu chuẩn đạo đức củng cố tính toàn vẹn của tổ chức và ngăn chặn hành vi sai trái của doanh nghiệp.

educational internalisation of critical thinking skills prepares students for complex challenges in the future.

Việc nội hóa các kỹ năng tư duy phản biện trong giáo dục chuẩn bị cho học sinh đối mặt với những thách thức phức tạp trong tương lai.

the internalisation of digital tools enhances workplace productivity and facilitates remote collaboration.

Việc nội hóa các công cụ kỹ thuật số nâng cao năng suất làm việc và tạo điều kiện cho sự hợp tác từ xa.

psychological internalisation of healthy coping mechanisms helps individuals manage stress and anxiety effectively.

Việc nội hóa các cơ chế đối phó lành mạnh về mặt tâm lý giúp các cá nhân quản lý căng thẳng và lo lắng một cách hiệu quả.

the internalisation of diversity and inclusion principles fosters a more welcoming and innovative workplace environment.

Việc nội hóa các nguyên tắc đa dạng và hòa nhập thúc đẩy một môi trường làm việc chào đón hơn và sáng tạo hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay