interlard

[Mỹ]/ˌɪntəˈlɑːd/
[Anh]/ˌɪntərˈlɑrd/

Dịch

vt. pha trộn hoặc xen kẽ các yếu tố khác nhau
Word Forms
quá khứ phân từinterlarded
thì quá khứinterlarded
hiện tại phân từinterlarding
số nhiềuinterlards
ngôi thứ ba số ítinterlards

Cụm từ & Cách kết hợp

interlard with

xen kẽ với

interlard text

xen kẽ văn bản

interlard ideas

xen kẽ ý tưởng

interlard stories

xen kẽ câu chuyện

interlard humor

xen kẽ hài hước

interlard culture

xen kẽ văn hóa

interlard comments

xen kẽ bình luận

interlard music

xen kẽ âm nhạc

interlard images

xen kẽ hình ảnh

interlard flavors

xen kẽ hương vị

Câu ví dụ

the author decided to interlard his narrative with humor.

tác giả đã quyết định xen kẽ câu chuyện của mình với sự hài hước.

she likes to interlard her speeches with personal anecdotes.

Cô ấy thích xen kẽ các bài phát biểu của mình với những câu chuyện cá nhân.

his poetry often interlards deep emotions with vivid imagery.

Thơ của anh ấy thường xen kẽ những cảm xúc sâu sắc với hình ảnh sinh động.

the chef interlarded the dish with spices for extra flavor.

Đầu bếp đã thêm các loại gia vị vào món ăn để tăng thêm hương vị.

she interlarded her report with quotes from famous leaders.

Cô ấy đã xen kẽ báo cáo của mình với những trích dẫn từ các nhà lãnh đạo nổi tiếng.

to keep the audience engaged, he interlarded his lecture with jokes.

Để giữ cho khán giả tham gia, anh ấy đã xen kẽ bài giảng của mình với những câu đùa.

the documentary interlards facts with personal stories of the subjects.

Bộ phim tài liệu xen kẽ các sự kiện với những câu chuyện cá nhân của các đối tượng.

in her painting, she interlarded traditional elements with modern techniques.

Trong bức tranh của cô ấy, cô ấy đã xen kẽ các yếu tố truyền thống với các kỹ thuật hiện đại.

the novel interlards romance with thrilling adventure.

Cuốn tiểu thuyết xen kẽ lãng mạn với những cuộc phiêu lưu ly kỳ.

he interlarded his presentation with statistics to support his argument.

Anh ấy đã xen kẽ bài thuyết trình của mình với số liệu thống kê để hỗ trợ lập luận của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay