intermixing cultures
pha trộn các nền văn hóa
intermixing ideas
pha trộn các ý tưởng
intermixing styles
pha trộn các phong cách
intermixing colors
pha trộn các màu sắc
intermixing elements
pha trộn các yếu tố
intermixing flavors
pha trộn các hương vị
intermixing techniques
pha trộn các kỹ thuật
intermixing patterns
pha trộn các họa tiết
intermixing sounds
pha trộn các âm thanh
intermixing traditions
pha trộn các truyền thống
the intermixing of cultures can lead to unique traditions.
sự pha trộn các nền văn hóa có thể dẫn đến những truyền thống độc đáo.
intermixing different colors can create beautiful artwork.
pha trộn các màu sắc khác nhau có thể tạo ra những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.
there is an intermixing of flavors in this dish.
có sự pha trộn hương vị trong món ăn này.
the intermixing of ideas fosters innovation.
sự pha trộn các ý tưởng thúc đẩy sự đổi mới.
intermixing various music genres can create a fresh sound.
pha trộn các thể loại âm nhạc khác nhau có thể tạo ra một âm thanh mới mẻ.
the intermixing of languages in the community is fascinating.
sự pha trộn ngôn ngữ trong cộng đồng là điều thú vị.
intermixing students from different backgrounds enhances learning.
việc pha trộn sinh viên từ các hoàn cảnh khác nhau giúp nâng cao hiệu quả học tập.
the intermixing of technologies can lead to breakthroughs.
sự pha trộn các công nghệ có thể dẫn đến những đột phá.
intermixing traditional and modern practices can be beneficial.
việc pha trộn các phương pháp truyền thống và hiện đại có thể có lợi.
the intermixing of opinions during discussions is important.
việc pha trộn các ý kiến trong các cuộc thảo luận là quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay