| số nhiều | interoperates |
interoperate seamlessly
hoạt động tích hợp liền mạch
interoperate effectively
hoạt động tích hợp hiệu quả
interoperate smoothly
hoạt động tích hợp trơn tru
interoperate easily
hoạt động tích hợp dễ dàng
interoperate globally
hoạt động tích hợp toàn cầu
interoperate automatically
hoạt động tích hợp tự động
interoperate securely
hoạt động tích hợp an toàn
interoperate efficiently
hoạt động tích hợp hiệu quả
interoperate consistently
hoạt động tích hợp nhất quán
interoperate reliably
hoạt động tích hợp đáng tin cậy
different software systems can interoperate seamlessly.
các hệ thống phần mềm khác nhau có thể tương tác một cách liền mạch.
it is essential for devices to interoperate in a smart home environment.
Việc các thiết bị có thể tương tác trong môi trường nhà thông minh là điều cần thiết.
the new protocol allows applications to interoperate effectively.
nguyên tắc mới cho phép các ứng dụng tương tác hiệu quả.
to enhance productivity, teams must find ways to interoperate.
Để nâng cao năng suất, các nhóm phải tìm cách để tương tác.
cloud services need to interoperate for better data sharing.
các dịch vụ đám mây cần phải tương tác để chia sẻ dữ liệu tốt hơn.
developers are working on solutions that enable different platforms to interoperate.
các nhà phát triển đang làm việc trên các giải pháp cho phép các nền tảng khác nhau tương tác.
interoperating systems can reduce costs and improve efficiency.
các hệ thống tương tác có thể giảm chi phí và cải thiện hiệu quả.
standards are critical for ensuring that devices can interoperate.
các tiêu chuẩn rất quan trọng để đảm bảo các thiết bị có thể tương tác.
training is necessary for teams to learn how to interoperate.
Việc đào tạo là cần thiết để các nhóm học cách tương tác.
interoperating technologies can lead to innovative solutions.
các công nghệ tương tác có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
interoperate seamlessly
hoạt động tích hợp liền mạch
interoperate effectively
hoạt động tích hợp hiệu quả
interoperate smoothly
hoạt động tích hợp trơn tru
interoperate easily
hoạt động tích hợp dễ dàng
interoperate globally
hoạt động tích hợp toàn cầu
interoperate automatically
hoạt động tích hợp tự động
interoperate securely
hoạt động tích hợp an toàn
interoperate efficiently
hoạt động tích hợp hiệu quả
interoperate consistently
hoạt động tích hợp nhất quán
interoperate reliably
hoạt động tích hợp đáng tin cậy
different software systems can interoperate seamlessly.
các hệ thống phần mềm khác nhau có thể tương tác một cách liền mạch.
it is essential for devices to interoperate in a smart home environment.
Việc các thiết bị có thể tương tác trong môi trường nhà thông minh là điều cần thiết.
the new protocol allows applications to interoperate effectively.
nguyên tắc mới cho phép các ứng dụng tương tác hiệu quả.
to enhance productivity, teams must find ways to interoperate.
Để nâng cao năng suất, các nhóm phải tìm cách để tương tác.
cloud services need to interoperate for better data sharing.
các dịch vụ đám mây cần phải tương tác để chia sẻ dữ liệu tốt hơn.
developers are working on solutions that enable different platforms to interoperate.
các nhà phát triển đang làm việc trên các giải pháp cho phép các nền tảng khác nhau tương tác.
interoperating systems can reduce costs and improve efficiency.
các hệ thống tương tác có thể giảm chi phí và cải thiện hiệu quả.
standards are critical for ensuring that devices can interoperate.
các tiêu chuẩn rất quan trọng để đảm bảo các thiết bị có thể tương tác.
training is necessary for teams to learn how to interoperate.
Việc đào tạo là cần thiết để các nhóm học cách tương tác.
interoperating technologies can lead to innovative solutions.
các công nghệ tương tác có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay