interpretivism

[Mỹ]/[ˌɪntəˈprɪtɪvɪzəm]/
[Anh]/[ˌɪntərˈpriːtɪvɪzəm]/

Dịch

n. Một phương pháp nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu các ý nghĩa chủ quan mà con người gắn với trải nghiệm của họ; quan điểm triết học cho rằng tri thức được xây dựng thông qua việc diễn giải thay vì được khám phá một cách khách quan; thực hành diễn giải dữ liệu hoặc sự kiện theo một cách cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

interpretivism approach

Phương pháp giải nghĩa

embracing interpretivism

Chấp nhận giải nghĩa

applying interpretivism

Áp dụng giải nghĩa

interpretivism versus

Giải nghĩa so với

interpretivism's influence

Tác động của giải nghĩa

practicing interpretivism

Thực hành giải nghĩa

critiquing interpretivism

Phê bình giải nghĩa

understanding interpretivism

Hiểu về giải nghĩa

rooted in interpretivism

Gốc rễ trong giải nghĩa

Câu ví dụ

the researcher adopted an interpretivist approach to understand the participants' lived experiences.

Nhà nghiên cứu đã áp dụng phương pháp giải nghĩa để hiểu về trải nghiệm sống của các đối tượng tham gia.

interpretivism emphasizes the importance of understanding social phenomena from actors' perspectives.

Giải nghĩa nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu các hiện tượng xã hội từ góc nhìn của các nhân vật.

a key tenet of interpretivism is that reality is socially constructed.

Một nguyên tắc cơ bản của giải nghĩa là thực tại được xây dựng xã hội.

the study employed interpretivist methods, focusing on in-depth interviews and observations.

Nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp giải nghĩa, tập trung vào các cuộc phỏng vấn sâu và quan sát.

interpretivism challenges the positivist assumption of objective truth.

Giải nghĩa thách thức giả định của chủ nghĩa thực chứng về sự thật khách quan.

we used interpretivist analysis to explore the meaning individuals attached to their work.

Chúng tôi đã sử dụng phân tích giải nghĩa để khám phá ý nghĩa mà cá nhân gắn với công việc của họ.

the interpretivist perspective highlights the role of language in shaping social reality.

Quan điểm giải nghĩa nhấn mạnh vai trò của ngôn ngữ trong việc định hình thực tại xã hội.

the researcher's interpretivist stance influenced the data collection process.

Định hướng giải nghĩa của nhà nghiên cứu đã ảnh hưởng đến quá trình thu thập dữ liệu.

interpretivism encourages researchers to engage reflexively with their own biases.

Giải nghĩa khuyến khích các nhà nghiên cứu phản tư về những thiên vị của chính họ.

the interpretivist framework provided a lens for analyzing cultural practices.

Tổng quan giải nghĩa cung cấp một lăng kính để phân tích các thực hành văn hóa.

interpretivism values understanding context and subjective meanings.

Giải nghĩa coi trọng việc hiểu bối cảnh và các ý nghĩa chủ quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay