intersectional analysis
phân tích giao điểm
intersectional feminism
chủ nghĩa nữ quyền giao điểm
intersectional identity
khía cạnh giao điểm
intersectional approach
cách tiếp cận giao điểm
intersectional theory
thuyết giao điểm
intersectional justice
công lý giao điểm
intersectional research
nghiên cứu giao điểm
intersectional lens
lăng kính giao điểm
intersectional framework
khung giao điểm
intersectional issues
các vấn đề giao điểm
her research focuses on intersectional feminism.
nghiên cứu của cô tập trung vào chủ nghĩa nữ quyền giao điểm.
the intersectional approach helps us understand social issues better.
phương pháp tiếp cận giao điểm giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các vấn đề xã hội.
they organized an intersectional conference to address various identities.
họ đã tổ chức một hội nghị giao điểm để giải quyết các vấn đề về bản sắc khác nhau.
intersectional analysis reveals the complexities of discrimination.
phân tích giao điểm cho thấy sự phức tạp của phân biệt đối xử.
she advocates for intersectional justice in her community.
cô ủng hộ công lý giao điểm trong cộng đồng của cô.
understanding intersectional identities is crucial for effective policy-making.
hiểu các bản sắc giao điểm là điều quan trọng để đưa ra các quyết định chính sách hiệu quả.
the intersectional lens allows for a more inclusive dialogue.
lăng kính giao điểm cho phép có một cuộc đối thoại hòa nhập hơn.
intersectional issues often require collaborative solutions.
các vấn đề giao điểm thường đòi hỏi các giải pháp hợp tác.
her book discusses intersectional experiences of marginalized groups.
cuốn sách của cô thảo luận về những kinh nghiệm giao điểm của các nhóm bị gạt ra ngoài lề xã hội.
they are developing intersectional strategies for community outreach.
họ đang phát triển các chiến lược giao điểm để tiếp cận cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay