interspecies

[Mỹ]/ˌɪntəˈspiːʃiːz/
[Anh]/ˌɪntərˈspiːʃiːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. xảy ra giữa các loài khác nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

interspecies communication

giao tiếp giữa các loài

interspecies competition

sự cạnh tranh giữa các loài

interspecies hybridization

lai ghép giữa các loài

interspecies relationships

mối quan hệ giữa các loài

interspecies interaction

sự tương tác giữa các loài

interspecies variation

sự biến đổi giữa các loài

interspecies coexistence

sự chung sống giữa các loài

interspecies dynamics

động lực giữa các loài

interspecies exchange

trao đổi giữa các loài

interspecies collaboration

hợp tác giữa các loài

Câu ví dụ

interspecies communication is essential for understanding animal behavior.

Giao tiếp giữa các loài là điều cần thiết để hiểu hành vi của động vật.

the documentary explores interspecies relationships in the wild.

Bộ phim tài liệu khám phá các mối quan hệ giữa các loài trong tự nhiên.

interspecies cooperation can lead to surprising outcomes.

Sự hợp tác giữa các loài có thể dẫn đến những kết quả bất ngờ.

researchers study interspecies interactions to learn more about ecosystems.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các tương tác giữa các loài để tìm hiểu thêm về hệ sinh thái.

interspecies friendships can be found in many animal species.

Tình bạn giữa các loài có thể được tìm thấy ở nhiều loài động vật.

the zoo promotes interspecies awareness through educational programs.

Nhà thờ động vật thúc đẩy nhận thức về các loài khác nhau thông qua các chương trình giáo dục.

interspecies competition can affect the survival of different species.

Sự cạnh tranh giữa các loài có thể ảnh hưởng đến sự sống còn của các loài khác nhau.

some animals exhibit interspecies play behavior that fascinates researchers.

Một số loài động vật thể hiện hành vi chơi giữa các loài khiến các nhà nghiên cứu thích thú.

understanding interspecies dynamics is crucial for conservation efforts.

Hiểu các động lực giữa các loài là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.

interspecies breeding raises questions about genetic diversity.

Lai ghép giữa các loài đặt ra những câu hỏi về đa dạng di truyền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay