interstellar

[Mỹ]/ˌɪntə'stelə/
[Anh]/ˌɪntɚ'stɛlɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. giữa các vì sao

Cụm từ & Cách kết hợp

interstellar travel

du hành liên sao

interstellar communication

giao tiếp liên sao

interstellar exploration

thám hiểm liên sao

interstellar phenomenon

hiện tượng liên sao

interstellar spacecraft

tàu vũ trụ liên sao

interstellar dust

bụi liên sao

interstellar gas

khí liên sao

interstellar space

không gian liên sao

interstellar medium

vùng liên sao

Câu ví dụ

The stable carbon cage structure of fullerene C60 indicates it should occur abundantly in circumstellar and interstellar media.

Cấu trúc lồng carbon ổn định của fullerene C60 cho thấy nó nên xuất hiện phong phú trong môi trường sao và liên sao.

Also, as our sun orbits the galactic center it may sweep through areas of interstellar dustiness.

Ngoài ra, khi mặt trời của chúng ta quay quanh trung tâm thiên hà, nó có thể đi qua các khu vực có nhiều bụi sao liên sao.

Interstellar travel is a popular topic in science fiction.

Du hành giữa các vì sao là một chủ đề phổ biến trong khoa học viễn tưởng.

Scientists are studying the possibility of interstellar communication.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng giao tiếp giữa các vì sao.

The movie Interstellar explores the concept of space exploration.

Bộ phim Interstellar khám phá khái niệm khám phá không gian.

Interstellar space is vast and full of mysteries.

Không gian giữa các vì sao rất rộng lớn và đầy những bí ẩn.

We may one day travel to other star systems in interstellar spacecraft.

Một ngày nào đó, chúng ta có thể du hành đến các hệ sao khác bằng tàu vũ trụ giữa các vì sao.

Interstellar dust can have a significant impact on the formation of new stars.

Bụi giữa các vì sao có thể có tác động đáng kể đến sự hình thành của các ngôi sao mới.

The Voyager probes have ventured into interstellar space.

Các tàu thăm dò Voyager đã đi vào không gian giữa các vì sao.

Interstellar missions require advanced technology and careful planning.

Các nhiệm vụ giữa các vì sao đòi hỏi công nghệ tiên tiến và lập kế hoạch cẩn thận.

Alien civilizations may exist in interstellar space.

Các nền văn minh ngoài hành tinh có thể tồn tại trong không gian giữa các vì sao.

Interstellar travel poses many challenges for human exploration.

Du hành giữa các vì sao đặt ra nhiều thách thức cho việc khám phá của con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay