interweaving patterns
các họa tiết đan xen
interweaving stories
những câu chuyện đan xen
interweaving themes
các chủ đề đan xen
interweaving ideas
các ý tưởng đan xen
interweaving cultures
các nền văn hóa đan xen
interweaving narratives
các tường thuật đan xen
interweaving lives
những cuộc sống đan xen
interweaving threads
những sợi chỉ đan xen
interweaving connections
những kết nối đan xen
interweaving experiences
những kinh nghiệm đan xen
the artist's work features interweaving colors and patterns.
công việc của họa sĩ có các màu sắc và họa tiết đan xen.
the story is rich with interweaving plotlines that captivate the audience.
câu chuyện có nhiều tình tiết đan xen hấp dẫn người xem.
interweaving cultures can lead to a more vibrant society.
sự đan xen các nền văn hóa có thể dẫn đến một xã hội sôi động hơn.
the interweaving of technology and art creates innovative experiences.
sự đan xen giữa công nghệ và nghệ thuật tạo ra những trải nghiệm sáng tạo.
her interweaving thoughts made it difficult to follow her argument.
những suy nghĩ đan xen của cô ấy khiến mọi người khó theo dõi lập luận của cô ấy.
the interweaving of different musical styles can create unique sounds.
sự đan xen của các phong cách âm nhạc khác nhau có thể tạo ra những âm thanh độc đáo.
they discussed the interweaving of personal and professional lives.
họ thảo luận về sự đan xen giữa cuộc sống cá nhân và cuộc sống nghề nghiệp.
interweaving narratives can enhance the depth of a novel.
các câu chuyện đan xen có thể tăng thêm chiều sâu cho một cuốn tiểu thuyết.
the interweaving of history and mythology enriches the story.
sự đan xen giữa lịch sử và thần thoại làm phong phú thêm câu chuyện.
interweaving themes of love and loss can resonate with readers.
những chủ đề đan xen về tình yêu và mất mát có thể cộng hưởng với người đọc.
interweaving patterns
các họa tiết đan xen
interweaving stories
những câu chuyện đan xen
interweaving themes
các chủ đề đan xen
interweaving ideas
các ý tưởng đan xen
interweaving cultures
các nền văn hóa đan xen
interweaving narratives
các tường thuật đan xen
interweaving lives
những cuộc sống đan xen
interweaving threads
những sợi chỉ đan xen
interweaving connections
những kết nối đan xen
interweaving experiences
những kinh nghiệm đan xen
the artist's work features interweaving colors and patterns.
công việc của họa sĩ có các màu sắc và họa tiết đan xen.
the story is rich with interweaving plotlines that captivate the audience.
câu chuyện có nhiều tình tiết đan xen hấp dẫn người xem.
interweaving cultures can lead to a more vibrant society.
sự đan xen các nền văn hóa có thể dẫn đến một xã hội sôi động hơn.
the interweaving of technology and art creates innovative experiences.
sự đan xen giữa công nghệ và nghệ thuật tạo ra những trải nghiệm sáng tạo.
her interweaving thoughts made it difficult to follow her argument.
những suy nghĩ đan xen của cô ấy khiến mọi người khó theo dõi lập luận của cô ấy.
the interweaving of different musical styles can create unique sounds.
sự đan xen của các phong cách âm nhạc khác nhau có thể tạo ra những âm thanh độc đáo.
they discussed the interweaving of personal and professional lives.
họ thảo luận về sự đan xen giữa cuộc sống cá nhân và cuộc sống nghề nghiệp.
interweaving narratives can enhance the depth of a novel.
các câu chuyện đan xen có thể tăng thêm chiều sâu cho một cuốn tiểu thuyết.
the interweaving of history and mythology enriches the story.
sự đan xen giữa lịch sử và thần thoại làm phong phú thêm câu chuyện.
interweaving themes of love and loss can resonate with readers.
những chủ đề đan xen về tình yêu và mất mát có thể cộng hưởng với người đọc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay