intoxilyzer

[Mỹ]/[ˌɪntɒksɪˈlaɪzər]/
[Anh]/[ˌɪntɒksɪˈlaɪzər]/

Dịch

n. một thiết bị điện tử được dùng để đo hàm lượng cồn trong hơi thở của người; một bài kiểm tra được thực hiện bằng thiết bị như vậy.

Cụm từ & Cách kết hợp

intoxilyzer test

kiểm tra intoxilyzer

using an intoxilyzer

sử dụng intoxilyzer

intoxilyzer results

kết quả intoxilyzer

administered intoxilyzer

tiến hành kiểm tra intoxilyzer

intoxilyzer machine

máy intoxilyzer

failed intoxilyzer

thiệt bại trong kiểm tra intoxilyzer

portable intoxilyzer

intoxilyzer di động

intoxilyzer reading

kết quả đọc intoxilyzer

take an intoxilyzer

tiến hành kiểm tra intoxilyzer

intoxilyzer calibration

định chuẩn intoxilyzer

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay