| số nhiều | ionisers |
air ioniser
thiết bị tạo ion không khí
ioniser machine
máy tạo ion
portable ioniser
thiết bị tạo ion di động
negative ioniser
máy tạo ion âm
ioniser technology
công nghệ tạo ion
ioniser filter
lọc tạo ion
home ioniser
thiết bị tạo ion gia đình
ioniser unit
đơn vị tạo ion
air ioniser
thiết bị tạo ion không khí
ioniser machine
máy tạo ion
portable ioniser
thiết bị tạo ion di động
negative ioniser
máy tạo ion âm
ioniser technology
công nghệ tạo ion
ioniser filter
lọc tạo ion
home ioniser
thiết bị tạo ion gia đình
ioniser unit
đơn vị tạo ion
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay