| số nhiều | irresistiblenesses |
sheer irresistibleness
Việt Nam_translation
freshly baked bread's irresistibleness drew customers to the bakery from down the street.
Điều hấp dẫn không thể cưỡng lại của ổ bánh mì mới nướng đã thu hút khách hàng từ những con phố bên ngoài đến tiệm bánh.
her natural charm and irresistibleness made her the undeniable star of the party.
Charm tự nhiên và sức hấp dẫn không thể cưỡng lại của cô ấy đã khiến cô trở thành ngôi sao không thể chối từ tại bữa tiệc.
the irresistibleness of the limited time offer simply could not be ignored.
Sức hấp dẫn không thể cưỡng lại của chương trình khuyến mãi giới hạn đơn giản là không thể bỏ qua.
he fought against the irresistibleness of her captivating blue eyes.
Anh ấy đấu tranh để chống lại sức hấp dẫn không thể cưỡng lại từ đôi mắt xanh quyến rũ của cô ấy.
the chocolate cake's irresistibleness tempted even the most disciplined dieters.
Sức hấp dẫn không thể cưỡng lại của chiếc bánh sô-cô-la đã khiến ngay cả những người ăn kiêng nghiêm túc nhất cũng không thể cưỡng lại.
the irresistibleness of the film lay in its perfect combination of romance and adventure.
Sức hấp dẫn không thể cưỡng lại của bộ phim nằm ở sự kết hợp hoàn hảo giữa tình yêu và phiêu lưu.
consumers could not resist the irresistibleness of the revolutionary smartphone features.
Người tiêu dùng không thể cưỡng lại sức hấp dẫn không thể cưỡng lại từ các tính năng điện thoại thông minh cách mạng.
the irresistibleness of the aged whiskey impressed even the most experienced sommeliers.
Sức hấp dẫn không thể cưỡng lại của rượu whiskey cổ đã khiến ngay cả những chuyên gia nếm rượu giàu kinh nghiệm nhất cũng phải ấn tượng.
the speaker's irresistibleness captured every member of the audience within minutes.
Sức hấp dẫn không thể cưỡng lại của diễn giả đã chinh phục tất cả các thành viên trong khán giả chỉ trong vài phút.
the irresistibleness of the sunset painted the entire horizon in brilliant oranges and pinks.
Sức hấp dẫn không thể cưỡng lại của cảnh hoàng hôn đã tô điểm toàn bộ chân trời bằng những sắc cam và hồng rực rỡ.
researchers studied the irresistibleness of certain fragrances on consumer purchasing decisions.
Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sức hấp dẫn không thể cưỡng lại của một số mùi hương đối với quyết định mua sắm của người tiêu dùng.
the irresistibleness of the business proposal left the investors with no choice but to accept.
Sức hấp dẫn không thể cưỡng lại của đề xuất kinh doanh đã khiến các nhà đầu tư không còn lựa chọn nào khác ngoài việc chấp nhận.
sheer irresistibleness
Việt Nam_translation
freshly baked bread's irresistibleness drew customers to the bakery from down the street.
Điều hấp dẫn không thể cưỡng lại của ổ bánh mì mới nướng đã thu hút khách hàng từ những con phố bên ngoài đến tiệm bánh.
her natural charm and irresistibleness made her the undeniable star of the party.
Charm tự nhiên và sức hấp dẫn không thể cưỡng lại của cô ấy đã khiến cô trở thành ngôi sao không thể chối từ tại bữa tiệc.
the irresistibleness of the limited time offer simply could not be ignored.
Sức hấp dẫn không thể cưỡng lại của chương trình khuyến mãi giới hạn đơn giản là không thể bỏ qua.
he fought against the irresistibleness of her captivating blue eyes.
Anh ấy đấu tranh để chống lại sức hấp dẫn không thể cưỡng lại từ đôi mắt xanh quyến rũ của cô ấy.
the chocolate cake's irresistibleness tempted even the most disciplined dieters.
Sức hấp dẫn không thể cưỡng lại của chiếc bánh sô-cô-la đã khiến ngay cả những người ăn kiêng nghiêm túc nhất cũng không thể cưỡng lại.
the irresistibleness of the film lay in its perfect combination of romance and adventure.
Sức hấp dẫn không thể cưỡng lại của bộ phim nằm ở sự kết hợp hoàn hảo giữa tình yêu và phiêu lưu.
consumers could not resist the irresistibleness of the revolutionary smartphone features.
Người tiêu dùng không thể cưỡng lại sức hấp dẫn không thể cưỡng lại từ các tính năng điện thoại thông minh cách mạng.
the irresistibleness of the aged whiskey impressed even the most experienced sommeliers.
Sức hấp dẫn không thể cưỡng lại của rượu whiskey cổ đã khiến ngay cả những chuyên gia nếm rượu giàu kinh nghiệm nhất cũng phải ấn tượng.
the speaker's irresistibleness captured every member of the audience within minutes.
Sức hấp dẫn không thể cưỡng lại của diễn giả đã chinh phục tất cả các thành viên trong khán giả chỉ trong vài phút.
the irresistibleness of the sunset painted the entire horizon in brilliant oranges and pinks.
Sức hấp dẫn không thể cưỡng lại của cảnh hoàng hôn đã tô điểm toàn bộ chân trời bằng những sắc cam và hồng rực rỡ.
researchers studied the irresistibleness of certain fragrances on consumer purchasing decisions.
Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sức hấp dẫn không thể cưỡng lại của một số mùi hương đối với quyết định mua sắm của người tiêu dùng.
the irresistibleness of the business proposal left the investors with no choice but to accept.
Sức hấp dẫn không thể cưỡng lại của đề xuất kinh doanh đã khiến các nhà đầu tư không còn lựa chọn nào khác ngoài việc chấp nhận.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now