islesman

[Mỹ]/ˈaɪlzmən/
[Anh]/ˈaɪlzmən/

Dịch

Word Forms
số nhiềuislesmen

Cụm từ & Cách kết hợp

a true islesman

the old islesman

proud islesmen

brave islesman

young islesmen

an islesman

the islesmen

old islesmen

true islesmen

fellow islesmen

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay