isochronism in music
đồng bộ trong âm nhạc
principle of isochronism
nguyên lý đồng bộ
lack of isochronism
thiếu đồng bộ
isochronism ensures
đồng bộ đảm bảo
maintaining isochronism
vận hành đồng bộ
isochronism requires
đồng bộ yêu cầu
the isochronism of the pendulum makes it useful for precise timekeeping.
Tính đẳng thời của con lắc khiến nó hữu ích cho việc đo thời gian chính xác.
scientists study the isochronism in oscillating systems.
Các nhà khoa học nghiên cứu tính đẳng thời trong các hệ dao động.
the principle of isochronism applies to many mechanical devices.
Nguyên lý đẳng thời áp dụng cho nhiều thiết bị cơ học.
isochronism ensures consistent timing in metrology.
Tính đẳng thời đảm bảo thời gian nhất quán trong đo lường.
the concept of isochronism is fundamental to physics.
Khái niệm đẳng thời là nền tảng của vật lý.
researchers examine the isochronism between different frequencies.
Nghiên cứu viên kiểm tra tính đẳng thời giữa các tần số khác nhau.
isochronism with quantum systems reveals interesting phenomena.
Tính đẳng thời với các hệ thống lượng tử tiết lộ các hiện tượng thú vị.
the isochronism of atomic transitions enables accurate clocks.
Tính đẳng thời của các chuyển tiếp nguyên tử cho phép tạo ra đồng hồ chính xác.
understanding isochronism improves mechanical design.
Hiểu biết về tính đẳng thời cải thiện thiết kế cơ học.
the isochronism property was discovered through careful observation.
Tính chất đẳng thời được phát hiện thông qua quan sát cẩn thận.
isochronism plays a crucial role in frequency standards.
Tính đẳng thời đóng vai trò quan trọng trong các tiêu chuẩn tần số.
isochronism in music
đồng bộ trong âm nhạc
principle of isochronism
nguyên lý đồng bộ
lack of isochronism
thiếu đồng bộ
isochronism ensures
đồng bộ đảm bảo
maintaining isochronism
vận hành đồng bộ
isochronism requires
đồng bộ yêu cầu
the isochronism of the pendulum makes it useful for precise timekeeping.
Tính đẳng thời của con lắc khiến nó hữu ích cho việc đo thời gian chính xác.
scientists study the isochronism in oscillating systems.
Các nhà khoa học nghiên cứu tính đẳng thời trong các hệ dao động.
the principle of isochronism applies to many mechanical devices.
Nguyên lý đẳng thời áp dụng cho nhiều thiết bị cơ học.
isochronism ensures consistent timing in metrology.
Tính đẳng thời đảm bảo thời gian nhất quán trong đo lường.
the concept of isochronism is fundamental to physics.
Khái niệm đẳng thời là nền tảng của vật lý.
researchers examine the isochronism between different frequencies.
Nghiên cứu viên kiểm tra tính đẳng thời giữa các tần số khác nhau.
isochronism with quantum systems reveals interesting phenomena.
Tính đẳng thời với các hệ thống lượng tử tiết lộ các hiện tượng thú vị.
the isochronism of atomic transitions enables accurate clocks.
Tính đẳng thời của các chuyển tiếp nguyên tử cho phép tạo ra đồng hồ chính xác.
understanding isochronism improves mechanical design.
Hiểu biết về tính đẳng thời cải thiện thiết kế cơ học.
the isochronism property was discovered through careful observation.
Tính chất đẳng thời được phát hiện thông qua quan sát cẩn thận.
isochronism plays a crucial role in frequency standards.
Tính đẳng thời đóng vai trò quan trọng trong các tiêu chuẩn tần số.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay