| ngôi thứ ba số ít | isomerizes |
| hiện tại phân từ | isomerizing |
| thì quá khứ | isomerized |
| quá khứ phân từ | isomerized |
isomerize reaction
phản ứng chuyển hóa
isomerize process
quá trình chuyển hóa
isomerize compound
hợp chất chuyển hóa
isomerize mechanism
cơ chế chuyển hóa
isomerize catalyst
catalyst chuyển hóa
isomerize pathway
đường dẫn chuyển hóa
isomerize yield
hiệu suất chuyển hóa
isomerize substrate
substrates chuyển hóa
isomerize conditions
điều kiện chuyển hóa
the process can isomerize the compound into different forms.
quá trình có thể chuyển đổi hợp chất thành các dạng khác nhau.
chemists often study how heat can isomerize certain substances.
các nhà hóa học thường nghiên cứu cách nhiệt có thể chuyển đổi một số chất.
isomerize reactions are crucial in organic chemistry.
các phản ứng chuyển đổi đồng phân rất quan trọng trong hóa học hữu cơ.
some enzymes can isomerize sugars in the body.
một số enzyme có thể chuyển đổi đường trong cơ thể.
industries use catalysts to isomerize hydrocarbons efficiently.
các ngành công nghiệp sử dụng chất xúc tác để chuyển đổi các hidrocarbon một cách hiệu quả.
the ability to isomerize is important for drug development.
khả năng chuyển đổi đồng phân rất quan trọng cho sự phát triển thuốc.
scientists are exploring ways to isomerize natural compounds.
các nhà khoa học đang khám phá các phương pháp để chuyển đổi các hợp chất tự nhiên.
temperature can greatly affect how substances isomerize.
nhiệt độ có thể ảnh hưởng lớn đến cách các chất chuyển đổi đồng phân.
understanding how to isomerize oils can improve fuel efficiency.
hiểu cách chuyển đổi dầu có thể cải thiện hiệu suất nhiên liệu.
researchers aim to isomerize organic molecules for better performance.
các nhà nghiên cứu hướng tới chuyển đổi các phân tử hữu cơ để có hiệu suất tốt hơn.
isomerize reaction
phản ứng chuyển hóa
isomerize process
quá trình chuyển hóa
isomerize compound
hợp chất chuyển hóa
isomerize mechanism
cơ chế chuyển hóa
isomerize catalyst
catalyst chuyển hóa
isomerize pathway
đường dẫn chuyển hóa
isomerize yield
hiệu suất chuyển hóa
isomerize substrate
substrates chuyển hóa
isomerize conditions
điều kiện chuyển hóa
the process can isomerize the compound into different forms.
quá trình có thể chuyển đổi hợp chất thành các dạng khác nhau.
chemists often study how heat can isomerize certain substances.
các nhà hóa học thường nghiên cứu cách nhiệt có thể chuyển đổi một số chất.
isomerize reactions are crucial in organic chemistry.
các phản ứng chuyển đổi đồng phân rất quan trọng trong hóa học hữu cơ.
some enzymes can isomerize sugars in the body.
một số enzyme có thể chuyển đổi đường trong cơ thể.
industries use catalysts to isomerize hydrocarbons efficiently.
các ngành công nghiệp sử dụng chất xúc tác để chuyển đổi các hidrocarbon một cách hiệu quả.
the ability to isomerize is important for drug development.
khả năng chuyển đổi đồng phân rất quan trọng cho sự phát triển thuốc.
scientists are exploring ways to isomerize natural compounds.
các nhà khoa học đang khám phá các phương pháp để chuyển đổi các hợp chất tự nhiên.
temperature can greatly affect how substances isomerize.
nhiệt độ có thể ảnh hưởng lớn đến cách các chất chuyển đổi đồng phân.
understanding how to isomerize oils can improve fuel efficiency.
hiểu cách chuyển đổi dầu có thể cải thiện hiệu suất nhiên liệu.
researchers aim to isomerize organic molecules for better performance.
các nhà nghiên cứu hướng tới chuyển đổi các phân tử hữu cơ để có hiệu suất tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay