| số nhiều | isometries |
isometry transformation
biến đổi đẳng trị
isometry property
tính chất đẳng trị
isometry mapping
ánh xạ đẳng trị
isometry group
nhóm đẳng trị
isometry space
không gian đẳng trị
isometry relation
mối quan hệ đẳng trị
isometry example
ví dụ về đẳng trị
isometry theorem
định lý đẳng trị
isometry function
hàm đẳng trị
isometry analysis
phân tích đẳng trị
an isometry preserves distances between points.
một phép đẳng xứng bảo toàn khoảng cách giữa các điểm.
in geometry, an isometry is a transformation that maintains shape.
trong hình học, một phép đẳng xứng là một phép biến đổi duy trì hình dạng.
the concept of isometry is crucial in studying rigid motions.
khái niệm về phép đẳng xứng rất quan trọng trong việc nghiên cứu các chuyển động cứng nhắc.
isometries can be represented using matrices in linear algebra.
các phép đẳng xứng có thể được biểu diễn bằng ma trận trong đại số tuyến tính.
understanding isometries helps in solving problems in physics.
hiểu các phép đẳng xứng giúp giải quyết các vấn đề trong vật lý.
isometries include translations, rotations, and reflections.
các phép đẳng xứng bao gồm các phép tịnh tiến, xoay và phản chiếu.
in computer graphics, isometries are used to model realistic movements.
trong đồ họa máy tính, các phép đẳng xứng được sử dụng để mô hình hóa các chuyển động thực tế.
the study of isometry is essential in understanding symmetry.
nghiên cứu về phép đẳng xứng rất quan trọng để hiểu về tính đối xứng.
isometries can be classified into different types based on their properties.
các phép đẳng xứng có thể được phân loại thành các loại khác nhau dựa trên các đặc tính của chúng.
in topology, isometry is a key concept for understanding spaces.
trong tô pô, phép đẳng xứng là một khái niệm quan trọng để hiểu về không gian.
isometry transformation
biến đổi đẳng trị
isometry property
tính chất đẳng trị
isometry mapping
ánh xạ đẳng trị
isometry group
nhóm đẳng trị
isometry space
không gian đẳng trị
isometry relation
mối quan hệ đẳng trị
isometry example
ví dụ về đẳng trị
isometry theorem
định lý đẳng trị
isometry function
hàm đẳng trị
isometry analysis
phân tích đẳng trị
an isometry preserves distances between points.
một phép đẳng xứng bảo toàn khoảng cách giữa các điểm.
in geometry, an isometry is a transformation that maintains shape.
trong hình học, một phép đẳng xứng là một phép biến đổi duy trì hình dạng.
the concept of isometry is crucial in studying rigid motions.
khái niệm về phép đẳng xứng rất quan trọng trong việc nghiên cứu các chuyển động cứng nhắc.
isometries can be represented using matrices in linear algebra.
các phép đẳng xứng có thể được biểu diễn bằng ma trận trong đại số tuyến tính.
understanding isometries helps in solving problems in physics.
hiểu các phép đẳng xứng giúp giải quyết các vấn đề trong vật lý.
isometries include translations, rotations, and reflections.
các phép đẳng xứng bao gồm các phép tịnh tiến, xoay và phản chiếu.
in computer graphics, isometries are used to model realistic movements.
trong đồ họa máy tính, các phép đẳng xứng được sử dụng để mô hình hóa các chuyển động thực tế.
the study of isometry is essential in understanding symmetry.
nghiên cứu về phép đẳng xứng rất quan trọng để hiểu về tính đối xứng.
isometries can be classified into different types based on their properties.
các phép đẳng xứng có thể được phân loại thành các loại khác nhau dựa trên các đặc tính của chúng.
in topology, isometry is a key concept for understanding spaces.
trong tô pô, phép đẳng xứng là một khái niệm quan trọng để hiểu về không gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay