| số nhiều | itemisations |
itemisation of expenses
Liên danh chi phí
detailed itemisation
Liên danh chi tiết
complete itemisation
Liên danh đầy đủ
expense itemisation
Liên danh chi phí
itemisation process
Quy trình liên danh
the accountant provided a detailed itemisation of all business expenses for the quarterly review.
Kế toán viên đã cung cấp một bản liệt kê chi tiết tất cả các khoản chi phí kinh doanh cho cuộc kiểm tra quý.
we need a systematic itemisation of inventory to identify products that need reordering.
Chúng ta cần một bản liệt kê có hệ thống về hàng tồn kho để xác định các sản phẩm cần đặt lại.
the itemisation process revealed several discrepancies in the billing records.
Quy trình liệt kê đã phát hiện ra một số sai lệch trong hồ sơ thanh toán.
our new software offers automatic itemisation of every transaction in your account.
Phần mềm mới của chúng tôi cung cấp tính năng liệt kê tự động cho mọi giao dịch trong tài khoản của bạn.
the invoice includes a comprehensive itemisation of all charges and fees.
Hóa đơn bao gồm một bản liệt kê toàn diện về tất cả các khoản phí và lệ phí.
management requested a complete itemisation of departmental spending for the budget meeting.
Ban quản lý yêu cầu một bản liệt kê đầy đủ về chi tiêu theo phòng ban cho cuộc họp ngân sách.
the itemisation system helps auditors track each purchase individually.
Hệ thống liệt kê giúp các kiểm toán viên theo dõi từng lần mua hàng một cách riêng biệt.
we implemented a new itemisation policy to improve transparency in our financial reporting.
Chúng tôi đã triển khai một chính sách liệt kê mới nhằm cải thiện tính minh bạch trong báo cáo tài chính của chúng tôi.
the itemisation procedure has been streamlined to reduce processing time significantly.
Quy trình liệt kê đã được đơn giản hóa để giảm đáng kể thời gian xử lý.
please review the itemisation report and highlight any items that require clarification.
Vui lòng xem xét báo cáo liệt kê và đánh dấu bất kỳ mục nào cần làm rõ.
the government requires strict itemisation of all political donations above a certain threshold.
Chính phủ yêu cầu liệt kê nghiêm ngặt tất cả các khoản đóng góp chính trị vượt quá một ngưỡng nhất định.
tax authorities may request detailed itemisation of deductible expenses during an audit.
Các cơ quan thuế có thể yêu cầu liệt kê chi tiết các khoản chi phí có thể khấu trừ trong quá trình kiểm toán.
our billing department creates itemisation lists that break down services into individual components.
Phòng kế toán của chúng tôi tạo ra các danh sách liệt kê phân chia các dịch vụ thành các thành phần riêng lẻ.
the itemisation format complies with international accounting standards and regulations.
Định dạng liệt kê tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định kế toán quốc tế.
itemisation of expenses
Liên danh chi phí
detailed itemisation
Liên danh chi tiết
complete itemisation
Liên danh đầy đủ
expense itemisation
Liên danh chi phí
itemisation process
Quy trình liên danh
the accountant provided a detailed itemisation of all business expenses for the quarterly review.
Kế toán viên đã cung cấp một bản liệt kê chi tiết tất cả các khoản chi phí kinh doanh cho cuộc kiểm tra quý.
we need a systematic itemisation of inventory to identify products that need reordering.
Chúng ta cần một bản liệt kê có hệ thống về hàng tồn kho để xác định các sản phẩm cần đặt lại.
the itemisation process revealed several discrepancies in the billing records.
Quy trình liệt kê đã phát hiện ra một số sai lệch trong hồ sơ thanh toán.
our new software offers automatic itemisation of every transaction in your account.
Phần mềm mới của chúng tôi cung cấp tính năng liệt kê tự động cho mọi giao dịch trong tài khoản của bạn.
the invoice includes a comprehensive itemisation of all charges and fees.
Hóa đơn bao gồm một bản liệt kê toàn diện về tất cả các khoản phí và lệ phí.
management requested a complete itemisation of departmental spending for the budget meeting.
Ban quản lý yêu cầu một bản liệt kê đầy đủ về chi tiêu theo phòng ban cho cuộc họp ngân sách.
the itemisation system helps auditors track each purchase individually.
Hệ thống liệt kê giúp các kiểm toán viên theo dõi từng lần mua hàng một cách riêng biệt.
we implemented a new itemisation policy to improve transparency in our financial reporting.
Chúng tôi đã triển khai một chính sách liệt kê mới nhằm cải thiện tính minh bạch trong báo cáo tài chính của chúng tôi.
the itemisation procedure has been streamlined to reduce processing time significantly.
Quy trình liệt kê đã được đơn giản hóa để giảm đáng kể thời gian xử lý.
please review the itemisation report and highlight any items that require clarification.
Vui lòng xem xét báo cáo liệt kê và đánh dấu bất kỳ mục nào cần làm rõ.
the government requires strict itemisation of all political donations above a certain threshold.
Chính phủ yêu cầu liệt kê nghiêm ngặt tất cả các khoản đóng góp chính trị vượt quá một ngưỡng nhất định.
tax authorities may request detailed itemisation of deductible expenses during an audit.
Các cơ quan thuế có thể yêu cầu liệt kê chi tiết các khoản chi phí có thể khấu trừ trong quá trình kiểm toán.
our billing department creates itemisation lists that break down services into individual components.
Phòng kế toán của chúng tôi tạo ra các danh sách liệt kê phân chia các dịch vụ thành các thành phần riêng lẻ.
the itemisation format complies with international accounting standards and regulations.
Định dạng liệt kê tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định kế toán quốc tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay