jazzes up
làm tăng thêm sự thú vị
jazzes things
làm cho mọi thứ thú vị hơn
jazzes it
làm cho nó thú vị hơn
jazzes life
làm cho cuộc sống thú vị hơn
jazzes mood
làm cho tâm trạng vui vẻ hơn
jazzes up style
làm cho phong cách thêm thú vị
jazzes performance
làm cho màn trình diễn thú vị hơn
jazzes atmosphere
làm cho không khí thêm thú vị
jazzes up party
làm cho bữa tiệc thêm thú vị
jazzes presentation
làm cho bài thuyết trình thú vị hơn
she jazzes up her outfit with colorful accessories.
Cô ấy làm cho bộ trang phục của mình thêm phong cách với những phụ kiện sặc sỡ.
the band jazzes the event with lively music.
Ban nhạc làm cho sự kiện trở nên sôi động hơn với âm nhạc sống động.
he jazzes his presentation with engaging visuals.
Anh ấy làm cho bài thuyết trình của mình hấp dẫn hơn với hình ảnh trực quan.
they jazzed up the party with some exciting games.
Họ đã làm cho bữa tiệc trở nên thú vị hơn với một số trò chơi thú vị.
the chef jazzes the dish with a hint of spice.
Đầu bếp làm cho món ăn thêm hấp dẫn với một chút gia vị.
her performance jazzes the audience with energy.
Sân khấu của cô ấy làm cho khán giả tràn đầy năng lượng.
we need to jazz up our marketing strategy.
Chúng ta cần làm cho chiến lược tiếp thị của mình trở nên hấp dẫn hơn.
the decor jazzes the room, making it feel more inviting.
Cách trang trí làm cho căn phòng trở nên ấm cúng và hấp dẫn hơn.
he jazzes his workout routine with new exercises.
Anh ấy làm cho thói quen tập luyện của mình thú vị hơn với các bài tập mới.
the film jazzes up the storyline with unexpected twists.
Bộ phim làm cho cốt truyện trở nên thú vị hơn với những tình tiết bất ngờ.
jazzes up
làm tăng thêm sự thú vị
jazzes things
làm cho mọi thứ thú vị hơn
jazzes it
làm cho nó thú vị hơn
jazzes life
làm cho cuộc sống thú vị hơn
jazzes mood
làm cho tâm trạng vui vẻ hơn
jazzes up style
làm cho phong cách thêm thú vị
jazzes performance
làm cho màn trình diễn thú vị hơn
jazzes atmosphere
làm cho không khí thêm thú vị
jazzes up party
làm cho bữa tiệc thêm thú vị
jazzes presentation
làm cho bài thuyết trình thú vị hơn
she jazzes up her outfit with colorful accessories.
Cô ấy làm cho bộ trang phục của mình thêm phong cách với những phụ kiện sặc sỡ.
the band jazzes the event with lively music.
Ban nhạc làm cho sự kiện trở nên sôi động hơn với âm nhạc sống động.
he jazzes his presentation with engaging visuals.
Anh ấy làm cho bài thuyết trình của mình hấp dẫn hơn với hình ảnh trực quan.
they jazzed up the party with some exciting games.
Họ đã làm cho bữa tiệc trở nên thú vị hơn với một số trò chơi thú vị.
the chef jazzes the dish with a hint of spice.
Đầu bếp làm cho món ăn thêm hấp dẫn với một chút gia vị.
her performance jazzes the audience with energy.
Sân khấu của cô ấy làm cho khán giả tràn đầy năng lượng.
we need to jazz up our marketing strategy.
Chúng ta cần làm cho chiến lược tiếp thị của mình trở nên hấp dẫn hơn.
the decor jazzes the room, making it feel more inviting.
Cách trang trí làm cho căn phòng trở nên ấm cúng và hấp dẫn hơn.
he jazzes his workout routine with new exercises.
Anh ấy làm cho thói quen tập luyện của mình thú vị hơn với các bài tập mới.
the film jazzes up the storyline with unexpected twists.
Bộ phim làm cho cốt truyện trở nên thú vị hơn với những tình tiết bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay