jeg

[Mỹ]/dʒɛɡ/
[Anh]/dʒɛɡ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. John Edward Gray; nhà động vật học và thực vật học người Anh; Nhóm Khám phá Liên hợp; liên minh nghiên cứu NATO
Các dạng của từ
số nhiềujegs

Cụm từ & Cách kết hợp

jeg forstår

Tôi hiểu

jeg tror

Tôi tin

jeg vet

Tôi biết

jeg lurer på

Tôi đang thắc mắc

jeg håper

Tôi hy vọng

jeg vil ha

Tôi muốn có

jeg liker

Tôi thích

jeg må gå

Tôi phải đi

jeg er lei

Tôi xin lỗi

jeg har det bra

Tôi đang ổn

Câu ví dụ

i am going to the store today.

Tôi sẽ đi siêu thị hôm nay.

i have a beautiful dog.

Tôi có một con chó rất đẹp.

i like to read books in the evening.

Tôi thích đọc sách vào buổi tối.

i can speak three languages.

Tôi có thể nói ba ngôn ngữ.

i must finish my homework before dinner.

Tôi phải hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.

i know the answer to this question.

Tôi biết câu trả lời cho câu hỏi này.

i believe everything will be okay.

Tôi tin rằng mọi thứ sẽ ổn.

i hope you feel better soon.

Tôi hy vọng bạn sẽ cảm thấy khỏe hơn sớm thôi.

i think this is the best restaurant in town.

Tôi nghĩ đây là nhà hàng tốt nhất trong khu vực.

i forgot my keys at home.

Tôi đã quên chìa khóa ở nhà.

i remember meeting you last summer.

Tôi nhớ đã gặp bạn vào mùa hè năm ngoái.

i eat breakfast at seven o'clock every morning.

Tôi ăn sáng lúc bảy giờ mỗi sáng.

i drink coffee with my breakfast.

Tôi uống cà phê cùng bữa sáng của tôi.

i usually sleep around midnight.

Tôi thường đi ngủ khoảng nửa đêm.

i go to work by bus every day.

Tôi đi làm bằng xe buýt mỗi ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay