jell quickly
nhanh chóng jell
jell substance
chất jell
A plan of action finally jelled in my mind.
Một kế hoạch hành động cuối cùng đã hình thành trong tâm trí tôi.
Our plan hasn't jelled yet.
Kế hoạch của chúng tôi vẫn chưa hoàn thiện.
used pectin to jell the jam;
sử dụng pectin để làm đông đặc mứt;
The gelatin will jell in the refrigerator overnight.
Gelatin sẽ đông lại trong tủ lạnh qua đêm.
The team needs to jell together if they want to win the championship.
Đội cần phải gắn kết với nhau nếu muốn giành chức vô địch.
The flavors in the dish will jell over time, creating a delicious taste.
Các hương vị trong món ăn sẽ hòa quyện theo thời gian, tạo ra một hương vị thơm ngon.
The ideas started to jell after hours of brainstorming.
Những ý tưởng bắt đầu hình thành sau nhiều giờ động não.
The team's chemistry began to jell once they started communicating more effectively.
Sự hòa hợp của đội bắt đầu hình thành khi họ bắt đầu giao tiếp hiệu quả hơn.
The mixture will jell once it reaches a certain temperature.
Thành phần sẽ đông lại khi đạt đến một nhiệt độ nhất định.
The project plan is starting to jell as we finalize the details.
Kế hoạch dự án bắt đầu hình thành khi chúng tôi hoàn thiện các chi tiết.
The team's performance really began to jell after their last training session.
Thành tích của đội thực sự bắt đầu cải thiện sau buổi tập luyện cuối cùng của họ.
The ingredients in the soup need time to jell and enhance the flavor.
Các nguyên liệu trong món súp cần thời gian để hòa quyện và tăng cường hương vị.
The band's sound started to jell once they found their groove.
Phong cách âm nhạc của ban nhạc bắt đầu hình thành khi họ tìm thấy nhịp điệu của riêng mình.
jell quickly
nhanh chóng jell
jell substance
chất jell
A plan of action finally jelled in my mind.
Một kế hoạch hành động cuối cùng đã hình thành trong tâm trí tôi.
Our plan hasn't jelled yet.
Kế hoạch của chúng tôi vẫn chưa hoàn thiện.
used pectin to jell the jam;
sử dụng pectin để làm đông đặc mứt;
The gelatin will jell in the refrigerator overnight.
Gelatin sẽ đông lại trong tủ lạnh qua đêm.
The team needs to jell together if they want to win the championship.
Đội cần phải gắn kết với nhau nếu muốn giành chức vô địch.
The flavors in the dish will jell over time, creating a delicious taste.
Các hương vị trong món ăn sẽ hòa quyện theo thời gian, tạo ra một hương vị thơm ngon.
The ideas started to jell after hours of brainstorming.
Những ý tưởng bắt đầu hình thành sau nhiều giờ động não.
The team's chemistry began to jell once they started communicating more effectively.
Sự hòa hợp của đội bắt đầu hình thành khi họ bắt đầu giao tiếp hiệu quả hơn.
The mixture will jell once it reaches a certain temperature.
Thành phần sẽ đông lại khi đạt đến một nhiệt độ nhất định.
The project plan is starting to jell as we finalize the details.
Kế hoạch dự án bắt đầu hình thành khi chúng tôi hoàn thiện các chi tiết.
The team's performance really began to jell after their last training session.
Thành tích của đội thực sự bắt đầu cải thiện sau buổi tập luyện cuối cùng của họ.
The ingredients in the soup need time to jell and enhance the flavor.
Các nguyên liệu trong món súp cần thời gian để hòa quyện và tăng cường hương vị.
The band's sound started to jell once they found their groove.
Phong cách âm nhạc của ban nhạc bắt đầu hình thành khi họ tìm thấy nhịp điệu của riêng mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay