| số nhiều | jevons |
jevon is a talented musician who plays guitar.
Jevon là một nhạc sĩ tài năng chơi guitar.
my friend jevon always helps others.
Bạn tôi là Jevon luôn giúp đỡ người khác.
jevon enjoys reading books on weekends.
Jevon thích đọc sách vào cuối tuần.
the restaurant where jevon works is famous.
Quán ăn nơi Jevon làm việc rất nổi tiếng.
jevon and i went to the cinema yesterday.
Jevon và tôi đã đi xem phim hôm qua.
jevon thinks this is a good idea.
Jevon cho rằng đây là một ý tưởng tốt.
jevon has been learning indonesian for two years.
Jevon đã học tiếng Indonesia trong hai năm.
i believe jevon will succeed in his career.
Tôi tin rằng Jevon sẽ thành công trong sự nghiệp của mình.
jevon lives in a beautiful house near the beach.
Jevon sống trong một ngôi nhà đẹp gần biển.
jevon said he would come to the party.
Jevon nói anh ấy sẽ đến dự tiệc.
the project that jevon managed was very successful.
Dự án mà Jevon quản lý đã rất thành công.
jevon seems tired after working all day.
Jevon trông mệt sau một ngày làm việc.
jevon understands the problem very well.
Jevon hiểu vấn đề rất rõ ràng.
jevon hopes to travel around europe next year.
Jevon hy vọng sẽ đi du lịch khắp châu Âu vào năm sau.
jevon usually drinks coffee in the morning.
Jevon thường uống cà phê vào buổi sáng.
jevon received an award for his excellent performance.
Jevon đã nhận được một giải thưởng cho màn trình diễn xuất sắc của mình.
jevon is working on a new project with his team.
Jevon đang làm việc trên một dự án mới cùng với đội nhóm của mình.
jevon is a talented musician who plays guitar.
Jevon là một nhạc sĩ tài năng chơi guitar.
my friend jevon always helps others.
Bạn tôi là Jevon luôn giúp đỡ người khác.
jevon enjoys reading books on weekends.
Jevon thích đọc sách vào cuối tuần.
the restaurant where jevon works is famous.
Quán ăn nơi Jevon làm việc rất nổi tiếng.
jevon and i went to the cinema yesterday.
Jevon và tôi đã đi xem phim hôm qua.
jevon thinks this is a good idea.
Jevon cho rằng đây là một ý tưởng tốt.
jevon has been learning indonesian for two years.
Jevon đã học tiếng Indonesia trong hai năm.
i believe jevon will succeed in his career.
Tôi tin rằng Jevon sẽ thành công trong sự nghiệp của mình.
jevon lives in a beautiful house near the beach.
Jevon sống trong một ngôi nhà đẹp gần biển.
jevon said he would come to the party.
Jevon nói anh ấy sẽ đến dự tiệc.
the project that jevon managed was very successful.
Dự án mà Jevon quản lý đã rất thành công.
jevon seems tired after working all day.
Jevon trông mệt sau một ngày làm việc.
jevon understands the problem very well.
Jevon hiểu vấn đề rất rõ ràng.
jevon hopes to travel around europe next year.
Jevon hy vọng sẽ đi du lịch khắp châu Âu vào năm sau.
jevon usually drinks coffee in the morning.
Jevon thường uống cà phê vào buổi sáng.
jevon received an award for his excellent performance.
Jevon đã nhận được một giải thưởng cho màn trình diễn xuất sắc của mình.
jevon is working on a new project with his team.
Jevon đang làm việc trên một dự án mới cùng với đội nhóm của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay