| số nhiều | jiaos |
give a jiao
cho một chiếc giào
take a jiao
lấy một chiếc giào
jiao a friend
cho một người bạn
jiao the taxi
cho taxi
jiao a ride
cho đi nhờ xe
jiao someone
cho ai đó
jiao for help
xin giúp đỡ
jiao the waiter
cho người bồi bàn
jiao a cab
cho một chiếc taxi
give a jiao
cho một chiếc giào
take a jiao
lấy một chiếc giào
jiao a friend
cho một người bạn
jiao the taxi
cho taxi
jiao a ride
cho đi nhờ xe
jiao someone
cho ai đó
jiao for help
xin giúp đỡ
jiao the waiter
cho người bồi bàn
jiao a cab
cho một chiếc taxi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay