jiao

[Mỹ]/dʒaʊ/
[Anh]/dʒaʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một đơn vị tiền tệ ở Trung Quốc, bằng một phần mười của một nhân dân tệ; góc (trong ngữ cảnh Trung Quốc)
Word Forms
số nhiềujiaos

Cụm từ & Cách kết hợp

give a jiao

cho một chiếc giào

take a jiao

lấy một chiếc giào

jiao a friend

cho một người bạn

jiao the taxi

cho taxi

jiao a ride

cho đi nhờ xe

jiao someone

cho ai đó

jiao for help

xin giúp đỡ

jiao the waiter

cho người bồi bàn

jiao a cab

cho một chiếc taxi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay