joinable

[Mỹ]/[ˈdʒɔɪnəbl]/
[Anh]/[ˈdʒɔɪnəbl]/

Dịch

adj. có khả năng được kết nối; có khả năng được kết hợp hoặc liên kết; có khả năng tham gia hoặc được đưa vào một nhóm hoặc tổ chức.

Cụm từ & Cách kết hợp

joinable network

mạng có thể tham gia

easily joinable

dễ dàng tham gia

joinable group

nhóm có thể tham gia

joinable system

hệ thống có thể tham gia

being joinable

đang có thể tham gia

joinable project

dự án có thể tham gia

joinable team

đội ngũ có thể tham gia

highly joinable

rất dễ tham gia

potentially joinable

tiềm năng có thể tham gia

Câu ví dụ

the puzzle pieces were joinable, allowing for easy assembly.

Các mảnh ghép có thể kết nối được, cho phép lắp ráp dễ dàng.

these modular components are joinable, creating a flexible system.

Những thành phần mô-đun này có thể kết nối được, tạo ra một hệ thống linh hoạt.

the railway lines are joinable, enabling seamless transportation.

Đường ray có thể kết nối được, cho phép vận chuyển liền mạch.

the data sets are joinable, providing a comprehensive analysis.

Các bộ dữ liệu có thể kết nối được, cung cấp phân tích toàn diện.

the pipes are joinable with standard fittings.

Các đường ống có thể kết nối với các phụ kiện tiêu chuẩn.

the network cables are joinable for increased bandwidth.

Các cáp mạng có thể kết nối để tăng băng thông.

the building blocks are joinable, fostering creativity in children.

Các khối xây dựng có thể kết nối được, khuyến khích sự sáng tạo của trẻ em.

the software modules are joinable, enhancing functionality.

Các mô-đun phần mềm có thể kết nối được, nâng cao chức năng.

the road segments are joinable, improving traffic flow.

Các đoạn đường có thể kết nối được, cải thiện lưu lượng giao thông.

the lego bricks are joinable, creating endless possibilities.

Các viên gạch lego có thể kết nối được, tạo ra vô số khả năng.

the audio tracks are joinable, producing a continuous mix.

Các bản nhạc có thể kết nối được, tạo ra một bản phối liên tục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay