joinable network
mạng có thể tham gia
easily joinable
dễ dàng tham gia
joinable group
nhóm có thể tham gia
joinable system
hệ thống có thể tham gia
being joinable
đang có thể tham gia
joinable project
dự án có thể tham gia
joinable team
đội ngũ có thể tham gia
highly joinable
rất dễ tham gia
potentially joinable
tiềm năng có thể tham gia
the puzzle pieces were joinable, allowing for easy assembly.
Các mảnh ghép có thể kết nối được, cho phép lắp ráp dễ dàng.
these modular components are joinable, creating a flexible system.
Những thành phần mô-đun này có thể kết nối được, tạo ra một hệ thống linh hoạt.
the railway lines are joinable, enabling seamless transportation.
Đường ray có thể kết nối được, cho phép vận chuyển liền mạch.
the data sets are joinable, providing a comprehensive analysis.
Các bộ dữ liệu có thể kết nối được, cung cấp phân tích toàn diện.
the pipes are joinable with standard fittings.
Các đường ống có thể kết nối với các phụ kiện tiêu chuẩn.
the network cables are joinable for increased bandwidth.
Các cáp mạng có thể kết nối để tăng băng thông.
the building blocks are joinable, fostering creativity in children.
Các khối xây dựng có thể kết nối được, khuyến khích sự sáng tạo của trẻ em.
the software modules are joinable, enhancing functionality.
Các mô-đun phần mềm có thể kết nối được, nâng cao chức năng.
the road segments are joinable, improving traffic flow.
Các đoạn đường có thể kết nối được, cải thiện lưu lượng giao thông.
the lego bricks are joinable, creating endless possibilities.
Các viên gạch lego có thể kết nối được, tạo ra vô số khả năng.
the audio tracks are joinable, producing a continuous mix.
Các bản nhạc có thể kết nối được, tạo ra một bản phối liên tục.
joinable network
mạng có thể tham gia
easily joinable
dễ dàng tham gia
joinable group
nhóm có thể tham gia
joinable system
hệ thống có thể tham gia
being joinable
đang có thể tham gia
joinable project
dự án có thể tham gia
joinable team
đội ngũ có thể tham gia
highly joinable
rất dễ tham gia
potentially joinable
tiềm năng có thể tham gia
the puzzle pieces were joinable, allowing for easy assembly.
Các mảnh ghép có thể kết nối được, cho phép lắp ráp dễ dàng.
these modular components are joinable, creating a flexible system.
Những thành phần mô-đun này có thể kết nối được, tạo ra một hệ thống linh hoạt.
the railway lines are joinable, enabling seamless transportation.
Đường ray có thể kết nối được, cho phép vận chuyển liền mạch.
the data sets are joinable, providing a comprehensive analysis.
Các bộ dữ liệu có thể kết nối được, cung cấp phân tích toàn diện.
the pipes are joinable with standard fittings.
Các đường ống có thể kết nối với các phụ kiện tiêu chuẩn.
the network cables are joinable for increased bandwidth.
Các cáp mạng có thể kết nối để tăng băng thông.
the building blocks are joinable, fostering creativity in children.
Các khối xây dựng có thể kết nối được, khuyến khích sự sáng tạo của trẻ em.
the software modules are joinable, enhancing functionality.
Các mô-đun phần mềm có thể kết nối được, nâng cao chức năng.
the road segments are joinable, improving traffic flow.
Các đoạn đường có thể kết nối được, cải thiện lưu lượng giao thông.
the lego bricks are joinable, creating endless possibilities.
Các viên gạch lego có thể kết nối được, tạo ra vô số khả năng.
the audio tracks are joinable, producing a continuous mix.
Các bản nhạc có thể kết nối được, tạo ra một bản phối liên tục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay