mindful journaling
ghi nhật ký chánh niệm
daily journaling
ghi nhật ký hàng ngày
creative journaling
ghi nhật ký sáng tạo
reflective journaling
ghi nhật ký phản tư
gratitude journaling
ghi nhật ký biết ơn
personal journaling
ghi nhật ký cá nhân
art journaling
ghi nhật ký nghệ thuật
therapeutic journaling
ghi nhật ký trị liệu
travel journaling
ghi nhật ký du lịch
goal journaling
ghi nhật ký mục tiêu
journaling can help you process your thoughts.
việc ghi nhật ký có thể giúp bạn xử lý suy nghĩ của mình.
many people find journaling to be therapeutic.
nhiều người thấy rằng việc ghi nhật ký có tác dụng chữa trị.
she started journaling to track her personal growth.
cô ấy bắt đầu ghi nhật ký để theo dõi sự phát triển cá nhân của mình.
journaling every day can improve your writing skills.
việc ghi nhật ký mỗi ngày có thể cải thiện kỹ năng viết của bạn.
he uses journaling as a way to reflect on his experiences.
anh ấy sử dụng việc ghi nhật ký như một cách để suy ngẫm về những kinh nghiệm của mình.
journaling allows you to express your emotions freely.
việc ghi nhật ký cho phép bạn tự do bày tỏ cảm xúc của mình.
some people prefer digital journaling over traditional methods.
một số người thích ghi nhật ký kỹ thuật số hơn các phương pháp truyền thống.
she believes that journaling can enhance creativity.
cô ấy tin rằng việc ghi nhật ký có thể tăng cường sự sáng tạo.
journaling helps in setting and achieving personal goals.
việc ghi nhật ký giúp thiết lập và đạt được các mục tiêu cá nhân.
he finds joy in journaling about his daily adventures.
anh ấy thấy vui khi ghi nhật ký về những cuộc phiêu lưu hàng ngày của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay