juggled tasks
xử lý nhiều nhiệm vụ
juggled responsibilities
xử lý nhiều trách nhiệm
juggled priorities
xử lý nhiều ưu tiên
juggled schedules
xử lý nhiều lịch trình
juggled emotions
xử lý nhiều cảm xúc
juggled commitments
xử lý nhiều cam kết
juggled resources
xử lý nhiều nguồn lực
juggled activities
xử lý nhiều hoạt động
juggled ideas
xử lý nhiều ý tưởng
juggled roles
xử lý nhiều vai trò
she juggled her work and studies effectively.
Cô ấy đã cân bằng công việc và học tập một cách hiệu quả.
he juggled multiple projects at the same time.
Anh ấy đã cân bằng nhiều dự án cùng một lúc.
they juggled their responsibilities with ease.
Họ đã cân bằng công việc của họ một cách dễ dàng.
she juggled her family life and career.
Cô ấy đã cân bằng cuộc sống gia đình và sự nghiệp.
he juggled different tasks throughout the day.
Anh ấy đã cân bằng nhiều nhiệm vụ khác nhau trong suốt cả ngày.
they juggled their schedules to meet deadlines.
Họ đã cân bằng lịch trình của họ để đáp ứng thời hạn.
she juggled her hobbies and personal commitments.
Cô ấy đã cân bằng sở thích và các cam kết cá nhân của mình.
he juggled several balls during the performance.
Anh ấy đã tung nhiều quả bóng trong suốt buổi biểu diễn.
they juggled their finances to save for a vacation.
Họ đã cân bằng tài chính của họ để tiết kiệm cho một kỳ nghỉ.
she juggled her time between work and friends.
Cô ấy đã cân bằng thời gian của mình giữa công việc và bạn bè.
juggled tasks
xử lý nhiều nhiệm vụ
juggled responsibilities
xử lý nhiều trách nhiệm
juggled priorities
xử lý nhiều ưu tiên
juggled schedules
xử lý nhiều lịch trình
juggled emotions
xử lý nhiều cảm xúc
juggled commitments
xử lý nhiều cam kết
juggled resources
xử lý nhiều nguồn lực
juggled activities
xử lý nhiều hoạt động
juggled ideas
xử lý nhiều ý tưởng
juggled roles
xử lý nhiều vai trò
she juggled her work and studies effectively.
Cô ấy đã cân bằng công việc và học tập một cách hiệu quả.
he juggled multiple projects at the same time.
Anh ấy đã cân bằng nhiều dự án cùng một lúc.
they juggled their responsibilities with ease.
Họ đã cân bằng công việc của họ một cách dễ dàng.
she juggled her family life and career.
Cô ấy đã cân bằng cuộc sống gia đình và sự nghiệp.
he juggled different tasks throughout the day.
Anh ấy đã cân bằng nhiều nhiệm vụ khác nhau trong suốt cả ngày.
they juggled their schedules to meet deadlines.
Họ đã cân bằng lịch trình của họ để đáp ứng thời hạn.
she juggled her hobbies and personal commitments.
Cô ấy đã cân bằng sở thích và các cam kết cá nhân của mình.
he juggled several balls during the performance.
Anh ấy đã tung nhiều quả bóng trong suốt buổi biểu diễn.
they juggled their finances to save for a vacation.
Họ đã cân bằng tài chính của họ để tiết kiệm cho một kỳ nghỉ.
she juggled her time between work and friends.
Cô ấy đã cân bằng thời gian của mình giữa công việc và bạn bè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay