kagool

[Mỹ]/kəˈɡuːl/
[Anh]/kəˈɡuːl/

Dịch

n. một tên riêng; một biến thể hoặc biệt danh cho Carol
Các dạng của từ
số nhiềukagools

Cụm từ & Cách kết hợp

a kagool

Vietnamese_translation

the kagool

Vietnamese_translation

my kagool

Vietnamese_translation

red kagool

Vietnamese_translation

kagool weather

Vietnamese_translation

wearing a kagool

Vietnamese_translation

kagools

Vietnamese_translation

kagooling

Vietnamese_translation

she kagooled

Vietnamese_translation

new kagool

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

she wrapped herself in a warm kagool before stepping outside into the cold wind.

Cô ấy裹 herself trong một chiếc kagool ấm trước khi bước ra ngoài vào cái gió lạnh.

the children wore bright yellow kagools to the winter festival.

Trẻ em mặc những chiếc kagool màu vàng sáng đến hội chợ mùa đông.

he forgot to zip up his kagool and felt chilly throughout the day.

Anh ấy quên kéo khóa chiếc kagool của mình và cảm thấy lạnh suốt cả ngày.

my kagool is completely waterproof, perfect for rainy weather.

Chiếc kagool của tôi hoàn toàn chống nước, lý tưởng cho thời tiết mưa.

the mountain climbers packed lightweight kagools for their expedition.

Những người leo núi đóng gói những chiếc kagool nhẹ cho chuyến thám hiểm của họ.

she purchased a new red kagool from the department store yesterday.

Cô ấy mua một chiếc kagool đỏ mới từ cửa hàng bách hóa hôm qua.

the kagool kept him dry during the sudden rainstorm.

Chiếc kagool giữ cho anh ấy khô trong cơn mưa bất ngờ.

they hung their kagools on the hooks by the entrance.

Họ treo những chiếc kagool của họ lên móc gần cửa ra vào.

a sturdy kagool is essential gear for outdoor workers in winter.

Một chiếc kagool chắc chắn là thiết bị cần thiết cho những người làm việc ngoài trời vào mùa đông.

the fashionable kagool caught everyone's attention at the party.

Chiếc kagool thời trang thu hút sự chú ý của tất cả mọi người tại bữa tiệc.

he searched through the closet to find his old green kagool.

Anh ấy tìm kiếm trong tủ quần áo để tìm chiếc kagool xanh lá cũ của mình.

the children giggled as they splashed in their colorful kagools through puddles.

Trẻ em cười vui khi chúng nhảy nước trong những chiếc kagool màu sắc qua các vũng nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay