the kambas wandered through the tall grass, searching for water.
Loài kambas lang thang qua những丛 cỏ cao, tìm kiếm nước.
tourists photographed the kambas from a safe distance.
Khách du lịch chụp ảnh loài kambas từ khoảng cách an toàn.
baby kambas stayed close to their mothers for protection.
Con non kambas ở gần mẹ để được bảo vệ.
the sanctuary provided a safe home for orphaned kambas.
Trại cứu hộ cung cấp một nơi an toàn cho những con kambas mồ côi.
researchers studied the social behavior of wild kambas.
Những nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi xã hội của loài kambas hoang dã.
the kambas population has declined significantly over the years.
Số lượng loài kambas đã giảm đáng kể qua nhiều năm.
local communities joined efforts to protect the kambas habitat.
Các cộng đồng địa phương tham gia vào nỗ lực bảo vệ môi trường sống của loài kambas.
ancient carvings depicted powerful kambas marching across the plains.
Các họa tiết chạm khắc cổ xưa mô tả những con kambas mạnh mẽ diễu hành qua những cánh đồng.
conservationists worked tirelessly to save the endangered kambas.
Các nhà bảo tồn làm việc không ngừng nghỉ để cứu loài kambas đang bị đe dọa.
the old kambas led the herd to new grazing grounds each season.
Con kambas già dẫn đàn đến những vùng chăn thả mới mỗi mùa.
tour operators educated visitors about responsible kambas watching.
Các công ty du lịch giáo dục du khách về việc quan sát loài kambas một cách có trách nhiệm.
the government established a national park to preserve kambas territory.
Chính phủ đã thiết lập một công viên quốc gia để bảo tồn lãnh thổ của loài kambas.
the kambas wandered through the tall grass, searching for water.
Loài kambas lang thang qua những丛 cỏ cao, tìm kiếm nước.
tourists photographed the kambas from a safe distance.
Khách du lịch chụp ảnh loài kambas từ khoảng cách an toàn.
baby kambas stayed close to their mothers for protection.
Con non kambas ở gần mẹ để được bảo vệ.
the sanctuary provided a safe home for orphaned kambas.
Trại cứu hộ cung cấp một nơi an toàn cho những con kambas mồ côi.
researchers studied the social behavior of wild kambas.
Những nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi xã hội của loài kambas hoang dã.
the kambas population has declined significantly over the years.
Số lượng loài kambas đã giảm đáng kể qua nhiều năm.
local communities joined efforts to protect the kambas habitat.
Các cộng đồng địa phương tham gia vào nỗ lực bảo vệ môi trường sống của loài kambas.
ancient carvings depicted powerful kambas marching across the plains.
Các họa tiết chạm khắc cổ xưa mô tả những con kambas mạnh mẽ diễu hành qua những cánh đồng.
conservationists worked tirelessly to save the endangered kambas.
Các nhà bảo tồn làm việc không ngừng nghỉ để cứu loài kambas đang bị đe dọa.
the old kambas led the herd to new grazing grounds each season.
Con kambas già dẫn đàn đến những vùng chăn thả mới mỗi mùa.
tour operators educated visitors about responsible kambas watching.
Các công ty du lịch giáo dục du khách về việc quan sát loài kambas một cách có trách nhiệm.
the government established a national park to preserve kambas territory.
Chính phủ đã thiết lập một công viên quốc gia để bảo tồn lãnh thổ của loài kambas.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now