keas

[Mỹ]/ˈkiːə/
[Anh]/ˈkiːə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vẹt ăn thịt

Cụm từ & Cách kết hợp

kea bird

chim kea

kea habitat

môi trường sống của kea

kea population

dân số kea

kea conservation

bảo tồn kea

kea behavior

hành vi của kea

kea species

loài kea

kea ecology

sinh thái học của kea

kea flight

chuyến bay của kea

kea diet

chế độ ăn của kea

kea calls

tiếng kêu của kea

Câu ví dụ

she decided to adopt a kea as a pet.

Cô ấy quyết định nhận nuôi một kea làm thú cưng.

the kea is known for its playful behavior.

Kea nổi tiếng với hành vi nghịch ngợm của nó.

many tourists come to see the kea in its natural habitat.

Nhiều khách du lịch đến để xem kea trong môi trường sống tự nhiên của nó.

the kea's intelligence is remarkable.

Trí thông minh của kea rất đáng chú ý.

conservation efforts are important for the kea's survival.

Những nỗ lực bảo tồn rất quan trọng cho sự sống còn của kea.

people often feed the kea in the national park.

Mọi người thường cho kea ăn trong công viên quốc gia.

the kea can be quite mischievous around humans.

Kea có thể khá tinh nghịch khi ở gần con người.

watching a kea interact with its environment is fascinating.

Xem một con kea tương tác với môi trường xung quanh là điều thú vị.

local guides often share stories about the kea.

Hướng dẫn viên địa phương thường chia sẻ những câu chuyện về kea.

the kea's bright feathers attract many birdwatchers.

Bộ lông sáng màu của kea thu hút nhiều người quan sát chim.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay