keynote address
bài phát biểu chính
keynote speaker
người chủ trì phiên chính
opening keynote
phiên chính khai mạc
keynote presentation
bài thuyết trình phiên chính
keynote speech
diễn văn phiên chính
The keynote speaker delivered an inspiring speech at the conference.
Diễn giả chính đã trình bày một bài phát biểu đầy cảm hứng tại hội nghị.
The keynote of the event was focused on innovation and technology.
Điểm nhấn của sự kiện tập trung vào đổi mới và công nghệ.
She set the keynote for the meeting with a powerful opening statement.
Cô ấy đã đặt ra chủ đề trọng tâm cho cuộc họp với một phát biểu mở đầu mạnh mẽ.
The keynote address emphasized the importance of teamwork.
Bài phát biểu chính nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.
The keynote presentation highlighted the key findings of the research.
Bài thuyết trình chính nêu bật những phát hiện quan trọng của nghiên cứu.
The keynote topic for the workshop was leadership development.
Chủ đề trọng tâm của hội thảo là phát triển năng lực lãnh đạo.
The keynote speaker captivated the audience with her engaging storytelling.
Diễn giả chính đã thu hút khán giả bằng khả năng kể chuyện lôi cuốn của cô ấy.
The keynote session provided valuable insights into the future of the industry.
Buổi thảo luận chính cung cấp những hiểu biết có giá trị về tương lai của ngành công nghiệp.
The keynote address set the tone for the rest of the event.
Bài phát biểu chính đã định hình xu hướng cho phần còn lại của sự kiện.
Attending the keynote presentation is a must for all conference participants.
Tham dự bài thuyết trình chính là điều bắt buộc đối với tất cả những người tham gia hội nghị.
keynote address
bài phát biểu chính
keynote speaker
người chủ trì phiên chính
opening keynote
phiên chính khai mạc
keynote presentation
bài thuyết trình phiên chính
keynote speech
diễn văn phiên chính
The keynote speaker delivered an inspiring speech at the conference.
Diễn giả chính đã trình bày một bài phát biểu đầy cảm hứng tại hội nghị.
The keynote of the event was focused on innovation and technology.
Điểm nhấn của sự kiện tập trung vào đổi mới và công nghệ.
She set the keynote for the meeting with a powerful opening statement.
Cô ấy đã đặt ra chủ đề trọng tâm cho cuộc họp với một phát biểu mở đầu mạnh mẽ.
The keynote address emphasized the importance of teamwork.
Bài phát biểu chính nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.
The keynote presentation highlighted the key findings of the research.
Bài thuyết trình chính nêu bật những phát hiện quan trọng của nghiên cứu.
The keynote topic for the workshop was leadership development.
Chủ đề trọng tâm của hội thảo là phát triển năng lực lãnh đạo.
The keynote speaker captivated the audience with her engaging storytelling.
Diễn giả chính đã thu hút khán giả bằng khả năng kể chuyện lôi cuốn của cô ấy.
The keynote session provided valuable insights into the future of the industry.
Buổi thảo luận chính cung cấp những hiểu biết có giá trị về tương lai của ngành công nghiệp.
The keynote address set the tone for the rest of the event.
Bài phát biểu chính đã định hình xu hướng cho phần còn lại của sự kiện.
Attending the keynote presentation is a must for all conference participants.
Tham dự bài thuyết trình chính là điều bắt buộc đối với tất cả những người tham gia hội nghị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay