kiang river
sông Kiang
kiang horse
ngựa Kiang
kiang valley
thung lũng Kiang
kiang species
loài Kiang
kiang herd
đàn Kiang
kiang population
dân số Kiang
kiang habitat
môi trường sống của Kiang
kiang conservation
bảo tồn Kiang
kiang migration
di cư của Kiang
kiang ecology
sinh thái học của Kiang
kiang is known for its speed and grace.
kiang được biết đến với tốc độ và sự duyên dáng.
the kiang roams freely in the mountains.
Kiang tự do đi lang thang trên núi.
many tourists come to see the kiang in its natural habitat.
Nhiều khách du lịch đến để xem kiang trong môi trường sống tự nhiên của nó.
the kiang's mane is quite distinctive.
Bộ lông trên cổ của kiang khá đặc biệt.
we spotted a kiang grazing on the hillside.
Chúng tôi đã nhìn thấy một con kiang đang ăn cỏ trên sườn đồi.
kiang are social animals and often travel in groups.
Kiang là loài động vật hòa đồng và thường đi theo nhóm.
the kiang is a symbol of the wild in this region.
Kiang là biểu tượng của vùng hoang dã ở khu vực này.
conservation efforts are crucial for the kiang's survival.
Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của kiang.
we learned about the kiang during our wildlife tour.
Chúng tôi đã tìm hiểu về kiang trong chuyến đi tham quan động vật hoang dã của chúng tôi.
the kiang's call can be heard from a distance.
Tiếng kêu của kiang có thể được nghe thấy từ xa.
kiang river
sông Kiang
kiang horse
ngựa Kiang
kiang valley
thung lũng Kiang
kiang species
loài Kiang
kiang herd
đàn Kiang
kiang population
dân số Kiang
kiang habitat
môi trường sống của Kiang
kiang conservation
bảo tồn Kiang
kiang migration
di cư của Kiang
kiang ecology
sinh thái học của Kiang
kiang is known for its speed and grace.
kiang được biết đến với tốc độ và sự duyên dáng.
the kiang roams freely in the mountains.
Kiang tự do đi lang thang trên núi.
many tourists come to see the kiang in its natural habitat.
Nhiều khách du lịch đến để xem kiang trong môi trường sống tự nhiên của nó.
the kiang's mane is quite distinctive.
Bộ lông trên cổ của kiang khá đặc biệt.
we spotted a kiang grazing on the hillside.
Chúng tôi đã nhìn thấy một con kiang đang ăn cỏ trên sườn đồi.
kiang are social animals and often travel in groups.
Kiang là loài động vật hòa đồng và thường đi theo nhóm.
the kiang is a symbol of the wild in this region.
Kiang là biểu tượng của vùng hoang dã ở khu vực này.
conservation efforts are crucial for the kiang's survival.
Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của kiang.
we learned about the kiang during our wildlife tour.
Chúng tôi đã tìm hiểu về kiang trong chuyến đi tham quan động vật hoang dã của chúng tôi.
the kiang's call can be heard from a distance.
Tiếng kêu của kiang có thể được nghe thấy từ xa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay