kiang

[Mỹ]/kiːæŋ/
[Anh]/kiˈæŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lừa hoang của Tây Tạng
Word Forms
số nhiềukiangs

Cụm từ & Cách kết hợp

kiang river

sông Kiang

kiang horse

ngựa Kiang

kiang valley

thung lũng Kiang

kiang species

loài Kiang

kiang herd

đàn Kiang

kiang population

dân số Kiang

kiang habitat

môi trường sống của Kiang

kiang conservation

bảo tồn Kiang

kiang migration

di cư của Kiang

kiang ecology

sinh thái học của Kiang

Câu ví dụ

kiang is known for its speed and grace.

kiang được biết đến với tốc độ và sự duyên dáng.

the kiang roams freely in the mountains.

Kiang tự do đi lang thang trên núi.

many tourists come to see the kiang in its natural habitat.

Nhiều khách du lịch đến để xem kiang trong môi trường sống tự nhiên của nó.

the kiang's mane is quite distinctive.

Bộ lông trên cổ của kiang khá đặc biệt.

we spotted a kiang grazing on the hillside.

Chúng tôi đã nhìn thấy một con kiang đang ăn cỏ trên sườn đồi.

kiang are social animals and often travel in groups.

Kiang là loài động vật hòa đồng và thường đi theo nhóm.

the kiang is a symbol of the wild in this region.

Kiang là biểu tượng của vùng hoang dã ở khu vực này.

conservation efforts are crucial for the kiang's survival.

Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của kiang.

we learned about the kiang during our wildlife tour.

Chúng tôi đã tìm hiểu về kiang trong chuyến đi tham quan động vật hoang dã của chúng tôi.

the kiang's call can be heard from a distance.

Tiếng kêu của kiang có thể được nghe thấy từ xa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay