knucks

[Mỹ]/nuh-kuhlz/
[Anh]/nuh-kuhlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. knuckle
Word Forms
số nhiềuknuckss

Cụm từ & Cách kết hợp

knucks up

Vietnamese_translation

knucks together

Vietnamese_translation

show some knucks

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

he gave the bully a knucks to teach him a lesson.

Anh ấy đã cho kẻ bắt nạt một đôi găng tay để dạy cho nó một bài học.

the boxer wrapped his hands and prepared his knucks.

Võ sĩ quấn tay và chuẩn bị găng tay của mình.

she had black knuckles from the intense boxing training.

Cô ấy có những ngón tay đen do tập luyện quyền anh căng thẳng.

the soldier wore iron knucks as a weapon.

Binh sĩ mặc găng tay sắt như một vũ khí.

the criminal was caught carrying illegal knucks.

Kẻ tội phạm bị bắt vì mang theo găng tay bất hợp pháp.

he clenched his fists until his knuckles turned white.

Anh ấy siết chặt nắm tay đến khi những ngón tay trở nên trắng xóa.

the referee warned them about fighting with bare knucks.

Trọng tài cảnh báo họ về việc đánh nhau bằng tay không.

she received a rap on the knuckles for being late.

Cô ấy bị đánh vào ngón tay vì đến muộn.

the young man was ready to throw knucks at anyone who challenged him.

Cậu thanh niên sẵn sàng ném găng tay vào bất kỳ ai thách thức anh ấy.

they decided to settle the argument with bare knucks.

Họ quyết định giải quyết tranh cãi bằng tay không.

he told his son to knuckle down and finish his homework.

Anh ấy bảo con trai mình phải tập trung và hoàn thành bài tập về nhà.

after losing the argument, he had to knuckle under to their demands.

Sau khi thua cuộc tranh luận, anh ấy phải nhún nhường trước yêu cầu của họ.

his joke was a bit close to the knuckle for the conservative audience.

Câu chuyện hài của anh ấy hơi quá mức đối với khán giả bảo thủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay