| số nhiều | krabs |
krabby patty
Bánh mì Krabby
mr. krabs
Ông Krabs
imitation krab
Krab giả
krab meat
Thịt Krab
spicy krab
Krab cay
krab stick
Thanh Krab
soft krab
Krab mềm
krab legs
Chân Krab
krab roe
Tam tạng Krab
krab soup
Soup Krab
krabby patty
Bánh mì Krabby
mr. krabs
Ông Krabs
imitation krab
Krab giả
krab meat
Thịt Krab
spicy krab
Krab cay
krab stick
Thanh Krab
soft krab
Krab mềm
krab legs
Chân Krab
krab roe
Tam tạng Krab
krab soup
Soup Krab
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay