krab

[Mỹ]/kræb/
[Anh]/kræb/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Cua; Viết tắt của cáp xích
Các dạng của từ
số nhiềukrabs

Cụm từ & Cách kết hợp

krabby patty

Bánh mì Krabby

mr. krabs

Ông Krabs

imitation krab

Krab giả

krab meat

Thịt Krab

spicy krab

Krab cay

krab stick

Thanh Krab

soft krab

Krab mềm

krab legs

Chân Krab

krab roe

Tam tạng Krab

krab soup

Soup Krab

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay