| số nhiều | krigias |
the krigia plant thrives in rocky meadows throughout the southeastern united states.
Cây krigia phát triển tốt trong các đồng cỏ đá khắp miền đông nam Hoa Kỳ.
gardeners often cultivate krigia for its cheerful yellow flowers that bloom in early spring.
Những người làm vườn thường trồng krigia vì những bông hoa vàng vui tươi nở vào đầu mùa xuân.
several krigia species are considered rare and require conservation efforts to protect their habitats.
Một số loài krigia được coi là quý hiếm và cần các nỗ lực bảo tồn để bảo vệ môi trường sống của chúng.
the krigia flower closely resembles a traditional dandelion but remains distinct in its botanical classification.
Hoa krigia rất giống với cây cúc dại truyền thống nhưng vẫn duy trì sự khác biệt trong phân loại thực vật.
native american tribes traditionally used certain krigia varieties for medicinal purposes in herbal remedies.
Các bộ lạc người Mỹ bản địa truyền thống sử dụng một số giống krigia cho mục đích y tế trong các bài thuốc thảo dược.
researchers continue to study krigia genetics to understand its evolutionary relationship to other asteraceae family members.
Nghiên cứu viên tiếp tục nghiên cứu di truyền học của krigia để hiểu mối quan hệ tiến hóa của nó với các thành viên khác trong họ Asteraceae.
the delicate krigia petals unfurl each morning as the sun rises over the prairie landscape.
Các cánh hoa krigia mong manh mở ra mỗi sáng khi mặt trời mọc trên khung cảnh đồng cỏ.
hikers frequently spot krigia growing alongside wild grasses along mountain trails during spring months.
Các người leo núi thường bắt gặp krigia mọc bên cạnh các loài cỏ dại dọc theo các con đường núi vào tháng mùa xuân.
botanical gardens carefully maintain krigia collections to preserve genetic diversity among different populations.
Các vườn thực vật cẩn thận bảo quản các bộ sưu tập krigia để bảo tồn sự đa dạng di truyền giữa các quần thể khác nhau.
the krigia genus contains approximately twelve recognized species distributed across north america.
Chi krigia chứa khoảng mười hai loài được công nhận phân bố khắp Bắc Mỹ.
photographers love capturing krigia in soft morning light when the yellow flowers appear most vibrant.
Các nhiếp ảnh gia yêu thích việc chụp ảnh krigia trong ánh sáng buổi sáng dịu nhẹ khi những bông hoa vàng trông rực rỡ nhất.
climate change poses potential threats to krigia populations in some of its traditional growing regions.
Biến đổi khí hậu đặt ra những mối đe dọa tiềm tàng đối với các quần thể krigia trong một số khu vực trồng trọt truyền thống của nó.
the krigia plant thrives in rocky meadows throughout the southeastern united states.
Cây krigia phát triển tốt trong các đồng cỏ đá khắp miền đông nam Hoa Kỳ.
gardeners often cultivate krigia for its cheerful yellow flowers that bloom in early spring.
Những người làm vườn thường trồng krigia vì những bông hoa vàng vui tươi nở vào đầu mùa xuân.
several krigia species are considered rare and require conservation efforts to protect their habitats.
Một số loài krigia được coi là quý hiếm và cần các nỗ lực bảo tồn để bảo vệ môi trường sống của chúng.
the krigia flower closely resembles a traditional dandelion but remains distinct in its botanical classification.
Hoa krigia rất giống với cây cúc dại truyền thống nhưng vẫn duy trì sự khác biệt trong phân loại thực vật.
native american tribes traditionally used certain krigia varieties for medicinal purposes in herbal remedies.
Các bộ lạc người Mỹ bản địa truyền thống sử dụng một số giống krigia cho mục đích y tế trong các bài thuốc thảo dược.
researchers continue to study krigia genetics to understand its evolutionary relationship to other asteraceae family members.
Nghiên cứu viên tiếp tục nghiên cứu di truyền học của krigia để hiểu mối quan hệ tiến hóa của nó với các thành viên khác trong họ Asteraceae.
the delicate krigia petals unfurl each morning as the sun rises over the prairie landscape.
Các cánh hoa krigia mong manh mở ra mỗi sáng khi mặt trời mọc trên khung cảnh đồng cỏ.
hikers frequently spot krigia growing alongside wild grasses along mountain trails during spring months.
Các người leo núi thường bắt gặp krigia mọc bên cạnh các loài cỏ dại dọc theo các con đường núi vào tháng mùa xuân.
botanical gardens carefully maintain krigia collections to preserve genetic diversity among different populations.
Các vườn thực vật cẩn thận bảo quản các bộ sưu tập krigia để bảo tồn sự đa dạng di truyền giữa các quần thể khác nhau.
the krigia genus contains approximately twelve recognized species distributed across north america.
Chi krigia chứa khoảng mười hai loài được công nhận phân bố khắp Bắc Mỹ.
photographers love capturing krigia in soft morning light when the yellow flowers appear most vibrant.
Các nhiếp ảnh gia yêu thích việc chụp ảnh krigia trong ánh sáng buổi sáng dịu nhẹ khi những bông hoa vàng trông rực rỡ nhất.
climate change poses potential threats to krigia populations in some of its traditional growing regions.
Biến đổi khí hậu đặt ra những mối đe dọa tiềm tàng đối với các quần thể krigia trong một số khu vực trồng trọt truyền thống của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay